psychomotricité

Học thuật
Thân thiện
psychomotricité

L'enfant développe sa psychomotricité en jouant avec des blocs colorés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự phối hợp chức năng vận động tâm thần: Một khái niệm trong y học tâmhọc chỉ mối liên hệ chặt chẽ sự tương tác giữa các chức năng tâm thần (tư duy, cảm xúc, nhận thức) các chức năng vận động của cơ thể. nhấn mạnh rằng sự phát triển tinh thần vận động của một cá nhânkhông thể tách rời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La psychomotricité est une discipline paramédicale. (Sự phối hợp vận động tâm thầnmột chuyên ngành y tế phụ trợ.)
    • Les troubles de la psychomotricité peuvent affecter l'écriture. (Các rối loạn về phối hợp vận động tâm thần có thể ảnh hưởng đến chữ viết.)
    • Le développement de la psychomotricité chez l'enfant est essentiel. (Sự phát triển khả năng phối hợp vận động tâm thầntrẻ emđiều cốt yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Séance de psychomotricité": Buổi trị liệu/hoạt động phối hợp vận động tâm thần.

    • L'enfant bénéficie de séances de psychomotricité chaque semaine. (Đứa trẻ được hưởng lợi từ các buổi trị liệu phối hợp vận động tâm thần mỗi tuần.)
  • "Thérapeute en psychomotricité" / "Psychomotricien(ne)": Chuyên viên trị liệu phối hợp vận động tâm thần.

    • Elle consulte un psychomotricien pour son fils. ( ấy đưa con trai đi khám một chuyên viên trị liệu phối hợp vận động tâm thần.)
Biến thể từ liên quan
  • Psychomoteur, psychomotrice (tính từ): (thuộc về) phối hợp vận động tâm thần.

    • Un retard psychomoteur. (Sự chậm phát triển về phối hợp vận động tâm thần.)
  • Psychomotricien, psychomotricienne (danh từ): Chuyên viên trị liệu phối hợp vận động tâm thần.

Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Intégration sensorimotrice: Sự tích hợp cảm giác-vận động (nhấn mạnh khía cạnh cảm giác vận động, phạm vi hẹp hơn một chút so với "psychomotricité").
  • Développement psychomoteur: Sự phát triển phối hợp vận động tâm thần (thường dùng để chỉ quá trình).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực y tế (nhi khoa, phục hồi chức năng, tâm thần học), giáo dục tâmhọc.
  • Không nên nhầm lẫn với các khái niệm đơn thuần về "vận động" (motricité) hoặc "tâm lý" (psychologie). sự kết hợp tương tác của cả hai.
psychomotricité

L'enfant développe sa psychomotricité en jouant avec des blocs colorés.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự phối hợp chức năng vận động tâm thần