psychométrie

Học thuật
Thân thiện
psychométrie

Une psychologue utilise la psychométrie pour évaluer les capacités cognitives d'un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo tâm thần: Lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu phát triển các phương pháp đo lường các hiện tượng tâm lý, như trí thông minh, năng lực, tính cách, thái độ kiến thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La psychométrie est essentielle pour créer des tests de QI valides. (Phép đo tâm thầncần thiết để tạo ra các bài kiểm tra IQ giá trị.)
    • Son domaine de recherche est la psychométrie appliquée à l'éducation. (Lĩnh vực nghiên cứu của anh ấyphép đo tâm thần ứng dụng trong giáo dục.)
    • Les principes de la psychométrie garantissent l'équité des examens. (Các nguyên tắc của phép đo tâm thần đảm bảo tính công bằng của các kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psychométrie classique" (Phép đo tâm thần cổ điển): Mô hìnhthuyết truyền thống để thiết kế đánh giá các bài kiểm tra tâm lý.

    • La théorie des tests repose sur la psychométrie classique. (Lý thuyết kiểm tra dựa trên phép đo tâm thần cổ điển.)
  • "Psychométrie moderne" (Phép đo tâm thần hiện đại): Các phương pháp tiên tiến hơn, nhưthuyết Ứng đáp Câu hỏi (IRT), để phân tích các bài kiểm tra.

    • La psychométrie moderne utilise des modèles statistiques complexes. (Phép đo tâm thần hiện đại sử dụng các mô hình thống kê phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychométrique (tính từ): thuộc về phép đo tâm thần.

    • Les propriétés psychométriques du test sont excellentes. (Các đặc tính đo tâm thần của bài kiểm tra rất xuất sắc.)
  • Psychomètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo tâm thần (từ , ít dùng).

    • Ce psychomètre ancien est exposé au musée. (Dụng cụ đo tâm thần cổ này được trưng bày tại bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Métrologie psychologique: Đo lường tâmhọc (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Test psychométrique: Bài kiểm tra đo tâm thần.

    • Les candidats doivent passer un test psychométrique. (Các ứng viên phải trải qua một bài kiểm tra đo tâm thần.)
  • Évaluation psychométrique: Sự đánh giá bằng phép đo tâm thần.

    • L'évaluation psychométrique aide à diagnostiquer les troubles. (Việc đánh giá bằng phép đo tâm thần giúp chẩn đoán các rối loạn.)
psychométrie

Une psychologue utilise la psychométrie pour évaluer les capacités cognitives d'un enfant.

danh từ giống cái
  1. phép đo tâm thần

Từ gần giống