psychonévrose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh thần kinh tâm lý: Một rối loạn thần kinh có nguồn gốc từ các yếu tố tâm lý, cảm xúc hoặc xung đột nội tâm, thường biểu hiện qua các triệu chứng lo âu, ám ảnh hoặc các vấn đề về hành vi mà không có tổn thương thực thể rõ ràng ở hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a diagnostiqué une psychonévrose chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh thần kinh tâm lý ở bệnh nhân.)
- Les symptômes de sa psychonévrose se manifestent par des crises d'angoisse répétées. (Các triệu chứng bệnh thần kinh tâm lý của cô ấy biểu hiện qua những cơn lo âu lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"psychonévrose d'angoisse": bệnh thần kinh tâm lý lo âu.
- Il suit une thérapie pour sa psychonévrose d'angoisse. (Anh ấy đang theo một liệu pháp cho bệnh thần kinh tâm lý lo âu của mình.)
"psychonévrose obsessionnelle": bệnh thần kinh tâm lý ám ảnh.
- Les rituels compulsifs sont caractéristiques d'une psychonévrose obsessionnelle. (Các nghi thức cưỡng chế là đặc trưng của một bệnh thần kinh tâm lý ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Névrose (danh từ giống cái): chứng loạn thần kinh, một rối loạn tâm lý nhẹ hơn.
- La névrose se distingue de la psychose par le maintien du contact avec la réalité. (Chứng loạn thần kinh được phân biệt với chứng loạn tâm thần bởi việc vẫn duy trì tiếp xúc với thực tế.)
Psychose (danh từ giống cái): chứng loạn tâm thần, một rối loạn tâm thần nặng hơn.
- Contrairement à la psychonévrose, la psychose implique souvent une perte de contact avec la réalité. (Không giống như bệnh thần kinh tâm lý, chứng loạn tâm thần thường liên quan đến việc mất tiếp xúc với thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Névrose psychogène: chứng loạn thần kinh tâm sinh.
- Trouble névrotique: rối loạn thần kinh chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "psychonévrose".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "psychonévrose".
danh từ giống cái
- (y học) bệnh thần kinh tâm lý