psychopathological

psychopathological

A psychiatrist reviews a patient's psychopathological symptoms.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh tâm thần: "psychopathological" mô tả các trạng thái, hành vi hoặc quá trình liên quan đến các rối loạn tâm thần chưa được chẩn đoán chính thức. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lâm sàng hoặc tâm lý học để chỉ những biểu hiện bất thường về mặt tinh thần, không phải do nguyên nhân thể chất rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng bệnh tâm thần như ảo giác hoang tưởng.)
  • (Hành vi bệnh tâm thần của anh ấy đã được một nhóm bác sĩ tâm thần nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psychopathological condition": tình trạng bệnh tâm thần.

    • The diagnosis revealed a psychopathological condition that required long-term therapy. (Chẩn đoán cho thấy một tình trạng bệnh tâm thần cần điều trị lâu dài.)
  • "psychopathological research": nghiên cứu về bệnh tâm thần.

    • Psychopathological research focuses on understanding the underlying causes of mental disorders. (Nghiên cứu về bệnh tâm thần tập trung vào việc hiểu nguyên nhân cơ bản của các rối loạn tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychopathology (danh từ): bệnh tâm thần; ngành nghiên cứu về các rối loạn tâm thần.

    • The study of psychopathology is essential for clinical psychology. (Nghiên cứu về bệnh tâm thần cần thiết cho tâm lý học lâm sàng.)
  • Psychopathologist (danh từ): nhà nghiên cứu bệnh tâm thần.

    • A psychopathologist analyzes abnormal behavior patterns. (Một nhà nghiên cứu bệnh tâm thần phân tích các mô hình hành vi bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Abnormal: bất thường, không bình thường (về mặt tâm lý).
  • Pathological: bệnh (có thể dùng chung cho cả thể chất tâm thần).
  • Dysfunctional: rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psychopathological".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "psychopathological".