psychopharmacological

psychopharmacological

A doctor reviews a patient's psychopharmacological treatment plan.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến tâm lý dược học (ngành khoa học nghiên cứu về tác động của thuốc lên tâm trạng, hành vi nhận thức).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn một phương pháp điều trị tâm lý dược cho chứng trầm cảm của bệnh nhân.)
  • (Nghiên cứu tâm lý dược đã nâng cao hiểu biết của chúng ta về cách thuốc chống trầm cảm hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psychopharmacological intervention": can thiệp bằng thuốc tác động lên tâm thần.
    • Early psychopharmacological intervention can prevent severe mood swings in bipolar disorder. (Can thiệp tâm lý dược sớm có thể ngăn ngừa các cơn thay đổi tâm trạng nghiêm trọng trong rối loạn lưỡng cực.)
  • "Psychopharmacological profile": hồ sơ dược tâm thần (mô tả tác dụng tác dụng phụ của một loại thuốc).
    • Each antipsychotic has a unique psychopharmacological profile. (Mỗi loại thuốc chống loạn thần một hồ sơ dược tâm thần riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychopharmacology (danh từ): tâm lý dược học.
    • She is a specialist in psychopharmacology. ( ấy chuyên gia về tâm lý dược học.)
  • Psychopharmacological (tính từ): như định nghĩa trên.
  • Psychopharmacologically (trạng từ): về mặt tâm lý dược .
    • The drug acts psychopharmacologically on serotonin receptors. (Thuốc tác động về mặt tâm lý dược lên các thụ thể serotonin.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychotropic: hướng tâm thần (thuốc tác động lên tâm thần).
    • Psychotropic medications include antidepressants and anxiolytics. (Thuốc hướng tâm thần bao gồm thuốc chống trầm cảm thuốc giải lo âu.)
  • Neuropharmacological: dược thần kinh (liên quan đến tác động của thuốc lên hệ thần kinh, thường bao hàm tâm lý dược ).
Các cụm từ liên quan
  • Psychopharmacological agent: tác nhân tâm lý dược (thuốc hoặc chất tác dụng lên tâm thần).
    • Lithium is a well-known psychopharmacological agent for bipolar disorder. (Lithium một tác nhân tâm lý dược nổi tiếng điều trị rối loạn lưỡng cực.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên môn: - "The psychopharmacological revolution": cuộc cách mạng tâm lý dược (ám chỉ sự phát triển của thuốc hướng tâm thần từ giữa thế kỷ 20). - The psychopharmacological revolution changed the treatment of mental illness forever. (Cuộc cách mạng tâm lý dược đã thay đổi mãi mãi việc điều trị bệnh tâm thần.)