psychophysicist

Định nghĩa

Danh từ: Nhà tâm vật lý học, một nhà tâm lý học được đào tạo chuyên về lĩnh vực tâm vật lý học (psychophysics). Tâm vật lý học ngành nghiên cứu mối quan hệ định lượng giữa các kích thích vật (như ánh sáng, âm thanh) cảm giác, nhận thức con người trải nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Nhà tâm vật lý học đã thiết kế một thí nghiệm để đo lường cách nhận thức về độ sáng thay đổi theo cường độ ánh sáng.)
  • ( một nhà tâm vật lý học, ấy chuyên nghiên cứu ngưỡng nghe của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a psychophysicist": làm việc với tư cách một nhà tâm vật lý học.
    • After completing her PhD, she began to work as a psychophysicist at a research institute. (Sau khi hoàn thành bằng tiến sĩ, ấy bắt đầu làm việc với tư cách một nhà tâm vật lý học tại một viện nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychophysics (danh từ): tâm vật lý học, ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa kích thích vật cảm giác.

    • Psychophysics is a fundamental branch of experimental psychology. (Tâm vật lý học một nhánh cơ bản của tâm lý học thực nghiệm.)
  • Psychophysical (tính từ): thuộc về tâm vật lý học.

    • The psychophysical experiment required precise calibration of equipment. (Thí nghiệm tâm vật lý học yêu cầu hiệu chuẩn chính xác thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Experimental psychologist: nhà tâm lý học thực nghiệm (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường chung phương pháp nghiên cứu định lượng).
  • Sensory scientist: nhà khoa học về giác quan (người nghiên cứu các giác quan, thường bao gồm tâm vật lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến từ "psychophysicist".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan.

psychophysicist
A psychophysicist carefully adjusts a light stimulus during an experiment.