psychophysics

Định nghĩa

Danh từ:
- Tâm vật lý học: Nhánh của tâm lý học nghiên cứu mối quan hệ định lượng giữa các kích thích vật (như ánh sáng, âm thanh) các hiệu ứng tâm lý chúng gây ra (như cảm nhận, tri giác). Lĩnh vực này tập trung vào cách con người cảm nhận phản ứng với các thay đổi trong môi trường vật .

dụ sử dụng
  • (Tâm vật lý học được sử dụng để hiểu cách chúng ta cảm nhận độ sáng hoặc độ to.)
  • (Nhà nghiên cứu đã áp dụng tâm vật lý học để đo ngưỡng cảm nhận đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psychophysical methods": Các phương pháp tâm vật , như phương pháp giới hạn (method of limits) hoặc phương pháp hằng số (method of constant stimuli), dùng để đo lường ngưỡng cảm giác.

    • Psychophysical methods are crucial for studying sensory processes.
      (Các phương pháp tâm vật rất quan trọng để nghiên cứu các quá trình cảm giác.)
  • "Psychophysical scaling": Thang đo tâm vật , kỹ thuật xác định mối quan hệ giữa cường độ kích thích cường độ cảm nhận.

    • Psychophysical scaling helps quantify subjective experiences like pain or pleasure.
      (Thang đo tâm vật giúp định lượng các trải nghiệm chủ quan như đau đớn hoặc khoái lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychophysical (tính từ): thuộc về tâm vật lý học.

    • The psychophysical experiments revealed a linear relationship between stimulus and sensation.
      (Các thí nghiệm tâm vật đã tiết lộ mối quan hệ tuyến tính giữa kích thích cảm giác.)
  • Psychophysicist (danh từ): nhà tâm vật lý học.

    • A psychophysicist designs experiments to test sensory thresholds.
      (Một nhà tâm vật lý học thiết kế các thí nghiệm để kiểm tra ngưỡng cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensory psychophysics: tâm vật lý học cảm giác (nhấn mạnh khía cạnh cảm nhận).
  • Quantitative psychology: tâm lý học định lượng (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm tâm vật lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psychophysics".
Thành ngữ liên quan
  • "Threshold of consciousness": ngưỡng ý thức, một khái niệm liên quan đến tâm vật lý học.
    • The psychophysical threshold of consciousness varies among individuals.
      (Ngưỡng ý thức trong tâm vật lý học thay đổi giữa các cá nhân.)