psychophysiologie
Học thuậtThân thiện
La psychophysiologie étudie les liens entre l'activité cérébrale et les réactions corporelles.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa tâm lý sinh lý: Một ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa các quá trình tâm lý (như cảm xúc, suy nghĩ) và các chức năng sinh lý của cơ thể (như nhịp tim, hoạt động não, phản ứng da).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La psychophysiologie étudie les liens entre le stress et la tension artérielle. (Khoa tâm lý sinh lý nghiên cứu mối liên hệ giữa căng thẳng và huyết áp.)
- Son domaine de recherche est la psychophysiologie des émotions. (Lĩnh vực nghiên cứu của anh ấy là tâm lý sinh lý của cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "psychophysiologie cognitive": tâm lý sinh lý nhận thức, một nhánh tập trung vào cơ sở sinh lý của các quá trình nhận thức như trí nhớ hay sự chú ý.
- Les expériences en psychophysiologie cognitive utilisent souvent l'IRMf. (Các thí nghiệm trong tâm lý sinh lý nhận thức thường sử dụng phương pháp chụp cộng hưởng từ chức năng.)
Biến thể và từ gần giống
Psychophysiologique (tính từ): thuộc về tâm lý sinh lý.
- Une réaction psychophysiologique. (Một phản ứng tâm lý sinh lý.)
Psychophysiologue (danh từ): nhà tâm lý sinh lý học.
- Elle est devenue une psychophysiologue renommée. (Bà ấy đã trở thành một nhà tâm lý sinh lý học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Psychobiologie: tâm sinh học (một thuật ngữ có nghĩa rất gần, đôi khi được dùng thay thế).
- Neurosciences affectives: khoa học thần kinh về cảm xúc (một lĩnh vực liên quan chặt chẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên ngành này.)
La psychophysiologie étudie les liens entre l'activité cérébrale et les réactions corporelles.
danh từ giống cái
- khoa tâm lý sinh lý