psychopomp

psychopomp

A gentle psychopomp guides a soul across a misty river.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ dẫn dắt linh hồnmột thực thể (thần, linh vật, hoặc con người trong thần thoại, tôn giáo) vai trò hướng dẫn, đồng hành cùng linh hồn người chết từ thế giới trần tục sang thế giới bên kia (địa ngục, thiên đàng, hoặc thế giới tâm linh).

dụ sử dụng
  • (Hermes kẻ dẫn dắt linh hồn của họ, hướng dẫn người chết đến thế giới âm phủ.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, kẻ dẫn dắt linh hồn xuất hiện dưới dạng một con chim, một con chó, hoặc một ông già thông thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a psychopomp": đóng vai trò dẫn dắt linh hồn.
    • The shaman acted as a psychopomp during the funeral ceremony. (Người pháp sư đã đóng vai trò dẫn dắt linh hồn trong buổi lễ tang.)
  • "a psychopomp figure": một hình tượng dẫn dắt linh hồn.
    • Charon the ferryman is a classic psychopomp figure in Greek mythology. (Người lái đò Charon một hình tượng dẫn dắt linh hồn kinh điển trong thần thoại Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychopompic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc dẫn dắt linh hồn.
    • The psychopompic journey of the soul is described in many ancient texts. (Hành trình dẫn dắt linh hồn được mô tả trong nhiều văn bản cổ đại.)
  • Psychopompos (danh từ, dạng Hy Lạp hóa): từ nguyên gốc, cùng nghĩa với psychopomp.
Từ đồng nghĩa
  • Người dẫn đường tâm linh: một người hoặc thực thể hướng dẫn linh hồn.
  • Thần hộ mệnh của linh hồn: thần linh đặc trách việc đưa linh hồn sang thế giới bên kia.
  • Người đồng hành tử thần: hình tượng đi cùng người chết trong hành trình cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead the soul (to the afterlife): dẫn dắt linh hồn (đến thế giới bên kia).
    • The psychopomp leads the soul to its final resting place. (Kẻ dẫn dắt linh hồn dẫn linh hồn đến nơi an nghỉ cuối cùng.)
  • Guide across (the threshold): hướng dẫn vượt qua (ngưỡng cửa giữa hai thế giới).
    • In Egyptian mythology, Anubis guides the dead across the threshold of death. (Trong thần thoại Ai Cập, Anubis hướng dẫn người chết vượt qua ngưỡng cửa tử thần.)
Thành ngữ liên quan
  • "The ferryman of souls": người lái đò linh hồn (ám chỉ Charon hoặc psychopomp nói chung).
    • In literature, the ferryman of souls is often a psychopomp. (Trong văn học, người lái đò linh hồn thường một kẻ dẫn dắt linh hồn.)
  • "To cross the river Styx": vượt sông Styx (ám chỉ hành trình của linh hồn do psychopomp dẫn dắt).
    • The psychopomp helped the deceased cross the river Styx. (Kẻ dẫn dắt linh hồn đã giúp người quá cố vượt sông Styx.)