psychose

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng loạn tâm thần: Một rối loạn tâm thần nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự mất liên hệ với thực tế, có thể bao gồm ảo tưởng ảo giác.
    • Tình trạng ám ảnh, cơn sốt tinh thần tập thể (nghĩa rộng): Dùng để chỉ một trạng thái tinh thần cực đoan hoặc một cơn sốt tâmlan rộng trong xã hội về một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a été hospitalisé pour une psychose aiguë. (Anh ấy đã được nhập viện chứng loạn tâm thần cấp tính.)
    • Le diagnostic a confirmé une psychose. (Chẩn đoán đã xác nhận một chứng loạn tâm thần.)
    • La psychose collective autour de cette rumeur est inquiétante. (Cơn sốt tâmtập thể xung quanh tin đồn này thật đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psychose de guerre": tâmchiến tranh, trạng thái căng thẳng sợ hãi cực độ lan rộng trong thời chiến.

    • La population vivait dans une psychose de guerre constante. (Người dân sống trong tâmchiến tranh triền miên.)
  • "psychose collective": chứng loạn thần tập thể, cơn sốt tâmđám đông.

    • Les fake news peuvent provoquer des psychoses collectives. (Tin giả có thể gây ra những cơn sốt tâmđám đông.)
Biến thể từ liên quan
  • Psychotique (adj): (thuộc về) loạn tâm thần, mắc chứng loạn tâm thần.

    • Un épisode psychotique. (Một giai đoạn loạn tâm thần.)
  • Psychiatrie (n.f): chuyên ngành tâm thần học.

  • Névrose (n.f): chứng loạn thần kinh (một rối loạn tâm thần ít nghiêm trọng hơn psychose, bệnh nhân vẫn nhận thức được thực tế).
Từ đồng nghĩa
  • Folie (n.f): sự điên rồ, chứng điên (từ , ít dùng trong y học hiện đại).
  • Démence (n.f): chứng mất trí (thường chỉ sự suy giảm nhận thức, khác với psychose).
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans la psychose: rơi vào trạng thái loạn tâm thần/ám ảnh cực độ.
    • Face à la crise, certains risquent de tomber dans la psychose. (Trước khủng hoảng, một số người nguy rơi vào trạng thái ám ảnh cực độ.)
danh từ giống cái
  1. (y học) chứng loạn tâm thần
    • psychose de guerre
      tâmchiến tranh