psychosexual

psychosexual

A child's psychosexual development is a natural part of human growth.

Định nghĩa

Tính từ:
- Liên quan đến khía cạnh tâm lý hoặc cảm xúc trong tình dục: "psychosexual" mô tả những thái độ, cảm xúc, hoặc quá trình tinh thần liên quan đến tình dục, đặc biệt trong các lý thuyết tâm lý học (như của Freud) về sự phát triển nhân cách.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển tâm lý-tình dụcthanh thiếu niên.)
  • (Lý thuyết về các giai đoạn tâm lý-tình dục của Freud vẫn còn gây tranh cãi cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psychosexual disorder": rối loạn tâm lý-tình dục, một tình trạng các vấn đề tâm lý ảnh hưởng đến hành vi hoặc cảm xúc tình dục.
    • He was diagnosed with a psychosexual disorder. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một rối loạn tâm lý-tình dục.)
  • "Psychosexual therapy": liệu pháp tâm lý-tình dục, phương pháp điều trị kết hợp tư vấn tâm lý giáo dục tình dục.
    • Psychosexual therapy can help couples with intimacy issues. (Liệu pháp tâm lý-tình dục có thể giúp các cặp đôi giải quyết vấn đề thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychosexual (tính từ): không biến thể phổ biến, nhưng liên quan đến các thuật ngữ như:
    • Psychosexuality (danh từ): trạng thái hoặc nghiên cứu về các khía cạnh tâm lý của tình dục.
      • Psychosexuality is a key concept in psychoanalysis. (Tâm lý-tình dục một khái niệm chính trong phân tâm học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual-psychological: thuộc về tâm lý-tình dục (dùng ít phổ biến hơn).
    • The sexual-psychological aspects of the relationship were explored. (Các khía cạnh tâm lý-tình dục của mối quan hệ đã được khám phá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psychosexual".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "psychosexual".