psychosexuality

psychosexuality

A child's psychosexuality develops through early family relationships.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính dục tâm lý: "Psychosexuality" đề cập đến các khía cạnh tâm lý tinh thần liên quan đến tình dục, bao gồm cách suy nghĩ, cảm xúc, tưởng tượng trải nghiệmnhân hình thành nên bản dạng hành vi tình dục của một người. không chỉ giới hạncác hoạt động thể chất, còn bao gồm sự biểu hiện tinh thần của các hoạt động tình dục.

dụ sử dụng
  • (Các lý thuyết của Sigmund Freud về tính dục tâm lý đã ảnh hưởng lớn đến tâm lý học hiện đại.)
  • (Nghiên cứu về tính dục tâm lý xem xét cách các trải nghiệm thời thơ ấu hình thành hành vi tình dụcngười trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psychosexuality in literature": tính dục tâm lý trong văn học, thường được dùng để phân tích các nhân vật chủ đề tình dục ẩn dụ.
    • The author explores psychosexuality through the protagonist's repressed desires. (Tác giả khám phá tính dục tâm lý qua những ham muốn bị kìm nén của nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychosexual (tính từ): thuộc về tính dục tâm lý.
    • The psychosexual development stages are crucial for personality formation. (Các giai đoạn phát triển tâm lý tình dục rất quan trọng cho sự hình thành nhân cách.)
  • Psychosexuality (danh từ): không biến thể trực tiếp khác ngoài dạng danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Sexual psychology: tâm lý học tình dục (nhấn mạnh khía cạnh khoa học).
  • Psychic sexuality: tính dục tâm linh (ít phổ biến, mang tính triết học hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Psychosexual development: sự phát triển tâm lý tình dục.
    • Freud's theory of psychosexual development includes five stages. (Lý thuyết của Freud về sự phát triển tâm lý tình dục bao gồm năm giai đoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Psychosexual conflict: xung đột tâm lý tình dục, thường xuất hiện trong phân tâm học.
    • The patient's anxiety stems from an unresolved psychosexual conflict. (Sự lo lắng của bệnh nhân bắt nguồn từ một xung đột tâm lý tình dục chưa được giải quyết.)