psychosurgery

Định nghĩa

Danh từ:
- Phẫu thuật tâm thần: "Psychosurgery" một loại phẫu thuật não được thực hiện trên bệnh nhân nhằm giảm nhẹ các vấn đề tâm thần hoặc hành vi nghiêm trọng khó chữa trị bằng các phương pháp khác. Đây một thủ thuật y tế can thiệp trực tiếp vào cấu trúc não để điều chỉnh các rối loạn tâm lý.

dụ sử dụng
  • (Phẫu thuật tâm thần hiếm khi được thực hiện ngày nay do các lo ngại về đạo đức sự phát triển của các phương pháp điều trị thay thế.)
  • (Lịch sử của phẫu thuật tâm thần bao gồm các thủ thuật gây tranh cãi như phẫu thuật cắt thùy não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo psychosurgery": trải qua phẫu thuật tâm thần.

    • The patient underwent psychosurgery to treat severe obsessive-compulsive disorder. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tâm thần để điều trị chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế nghiêm trọng.)
  • "psychosurgery as a last resort": phẫu thuật tâm thần như một biện pháp cuối cùng.

    • Doctors considered psychosurgery as a last resort for the patient's intractable depression. (Các bác sĩ coi phẫu thuật tâm thần biện pháp cuối cùng cho bệnh trầm cảm khó chữa của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychosurgical (tính từ): thuộc về phẫu thuật tâm thần.

    • The psychosurgical procedure required careful planning. (Quy trình phẫu thuật tâm thần đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.)
  • Psychosurgeon (danh từ): bác sĩ phẫu thuật tâm thần.

    • The psychosurgeon explained the risks to the patient's family. (Bác sĩ phẫu thuật tâm thần đã giải thích các rủi ro cho gia đình bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurosurgery for mental disorders: phẫu thuật thần kinh cho các rối loạn tâm thần.
  • Brain surgery for psychiatric conditions: phẫu thuật não cho các tình trạng tâm thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psychosurgery". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "perform" (thực hiện) hoặc "undergo" (trải qua) với từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "a controversial tool in psychiatry": một công cụ gây tranh cãi trong tâm thần học.
    • Psychosurgery remains a controversial tool in psychiatry, used only in extreme cases. (Phẫu thuật tâm thần vẫn một công cụ gây tranh cãi trong tâm thần học, chỉ được sử dụng trong các trường hợp cực đoan.)
psychosurgery
A neurosurgeon performs psychosurgery to treat a severe condition.