psychotherapeutic

psychotherapeutic

A patient discusses their feelings during a psychotherapeutic session.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến tâm lý trị liệu: "psychotherapeutic" mô tả bất cứ điều liên quan đến việc thực hành hoặc phương pháp tâm lý trị liệu (psychotherapy), một hình thức điều trị các vấn đề về tâm thần cảm xúc thông qua trò chuyện các kỹ thuật tâm lý.
    • tác dụng thanh lọc cảm xúc: Theo một nghĩa rộng hơn, "psychotherapeutic" chỉ những trải nghiệm hoặc quá trình giúp giải tỏa, làm sạch những cảm xúc tiêu cực hoặc căng thẳng tâm lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The clinic offers various psychotherapeutic sessions for patients with anxiety. (Phòng khám cung cấp nhiều buổi trị liệu tâm lý cho bệnh nhân mắc chứng lo âu.)
    • Writing in a journal can have a psychotherapeutic effect, helping to release pent-up emotions. (Viết nhật ký có thể tác dụng thanh lọc cảm xúc, giúp giải tỏa những cảm xúc dồn nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psychotherapeutic approach" (phương pháp tâm lý trị liệu): cách tiếp cận trong điều trị dựa trên các nguyên tắc tâm lý.
    • Her psychotherapeutic approach focuses on cognitive behavioral therapy. (Phương pháp tâm lý trị liệu của ấy tập trung vào liệu pháp hành vi nhận thức.)
  • "psychotherapeutic process" (quá trình tâm lý trị liệu): toàn bộ quá trình tương tác giữa nhà trị liệu thân chủ.
    • The psychotherapeutic process often involves building trust and exploring past experiences. (Quá trình tâm lý trị liệu thường bao gồm xây dựng lòng tin khám phá những trải nghiệm trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychotherapy (danh từ): tâm lý trị liệuphương pháp điều trị tâm thần.
    • Psychotherapy has helped many people overcome depression. (Tâm lý trị liệu đã giúp nhiều người vượt qua trầm cảm.)
  • Psychotherapist (danh từ): nhà trị liệu tâm lýngười thực hành tâm lý trị liệu.
    • She visits a psychotherapist every week. ( ấy đến gặp một nhà trị liệu tâm lý mỗi tuần.)
  • Psychotherapeutic (tính từ) dạng tính từ của "psychotherapy".
Từ đồng nghĩa
  • Therapeutic (tính từ): tính chất trị liệu (nhưng không nhất thiết chỉ về tâm lý).
    • Therapeutic exercises help improve physical health. (Các bài tập trị liệu giúp cải thiện sức khỏe thể chất.)
  • Healing (tính từ): chữa lành, phục hồi.
    • The healing power of nature can be psychotherapeutic. (Sức mạnh chữa lành của thiên nhiên có thể mang tính tâm lý trị liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "psychotherapeutic" đây tính từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "use" (sử dụng) hoặc "apply" (áp dụng):
    • To apply psychotherapeutic techniques (áp dụng các kỹ thuật tâm lý trị liệu).
Thành ngữ liên quan
  • "To clear the mind" (làm sạch tâm trí): thường được dùng để mô tả tác dụng thanh lọc cảm xúc của các hoạt động psychotherapeutic.
    • Meditation is a psychotherapeutic practice that helps clear the mind. (Thiền một thực hành tâm lý trị liệu giúp làm sạch tâm trí.)