psychotherapeutics

psychotherapeutics

A therapist discusses psychotherapeutics with a client in a calm office.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Ngành trị liệu tâm lý: "psychotherapeutics" một nhánh của tâm thần học, tập trung vào các phương pháp tâm lý để điều trị các rối loạn tinh thần cảm xúc. bao gồm các kỹ thuật như tư vấn, phân tâm học, liệu pháp hành vi.

dụ sử dụng
  • (Lĩnh vực trị liệu tâm lý đã phát triển đáng kể cùng với sự phát triển của liệu pháp hành vi nhận thức.)
  • (Nhiều sinh viên y khoa chọn chuyên ngành trị liệu tâm lý để giúp đỡ bệnh nhân vấn đề về sức khỏe tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psychotherapeutics as a discipline": ngành trị liệu tâm lý như một môn học.

    • Psychotherapeutics as a discipline combines psychology and medicine. (Ngành trị liệu tâm lý như một môn học kết hợp tâm lý học y học.)
  • "advancements in psychotherapeutics": những tiến bộ trong trị liệu tâm lý.

    • Recent advancements in psychotherapeutics have improved treatment outcomes for depression. (Những tiến bộ gần đây trong trị liệu tâm lý đã cải thiện kết quả điều trị trầm cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychotherapeutic (tính từ): thuộc về trị liệu tâm lý.

    • The psychotherapeutic approach focuses on the patient's mental state. (Phương pháp trị liệu tâm lý tập trung vào trạng thái tinh thần của bệnh nhân.)
  • Psychotherapist (danh từ): nhà trị liệu tâm lý.

    • A skilled psychotherapist can help patients overcome anxiety. (Một nhà trị liệu tâm lý lành nghề có thể giúp bệnh nhân vượt qua lo âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychotherapy: liệu pháp tâm lý (thường được dùng thay thế, nhưng "psychotherapeutics" nhấn mạnh khía cạnh học thuật y khoa hơn).
  • Talk therapy: liệu pháp trò chuyện (một hình thức phổ biến trong trị liệu tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psychotherapeutics", nhưng có thể dùng: - Engage in psychotherapeutics: tham gia trị liệu tâm lý. - She decided to engage in psychotherapeutics to address her trauma. ( ấy quyết định tham gia trị liệu tâm lý để giải quyết chấn thương của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ riêng biệt, nhưng có thể liên hệ: - "Treat the mind, heal the body": chữa trị tâm trí, chữa lành cơ thể (ám chỉ hiệu quả của trị liệu tâm lý). - Psychotherapeutics embodies the principle of treating the mind to heal the body. (Trị liệu tâm lý thể hiện nguyên tắc chữa trị tâm trí để chữa lành cơ thể.)