psychotherapist

psychotherapist

A psychotherapist listens attentively to a client in a calm office.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà trị liệu tâm lý, chuyên gia điều trị các rối loạn về tinh thần cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Nhà trị liệu tâm lý của tôi đã giúp tôi vượt qua chứng lo âu.)
  • ( ấy quyết định trở thành nhà trị liệu tâm lý sau trải nghiệm trị liệu của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a psychotherapist": đi gặp nhà trị liệu tâm lý.

    • He has been seeing a psychotherapist weekly for depression. (Anh ấy đã đi gặp nhà trị liệu tâm lý hàng tuần trầm cảm.)
  • "trained psychotherapist": nhà trị liệu tâm lý được đào tạo bài bản.

    • Only a trained psychotherapist can diagnose such conditions. (Chỉ nhà trị liệu tâm lý được đào tạo mới có thể chẩn đoán các tình trạng như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychotherapy (danh từ): liệu pháp tâm lý.

    • Psychotherapy can be very effective for treating phobias. (Liệu pháp tâm lý có thể rất hiệu quả trong việc điều trị ám ảnh.)
  • Psychotherapeutic (tính từ): thuộc về liệu pháp tâm lý.

    • The psychotherapeutic approach used here is cognitive-behavioral. (Phương pháp trị liệu tâm lý được sử dụngđây nhận thức-hành vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Therapist: nhà trị liệu (nói chung, có thể bao gồm cả vật trị liệu).
  • Counselor: cố vấn tâm lý (thường chuyên về tư vấn, không nhất thiết phải bằng cấp y tế).
  • Psychoanalyst: nhà phân tâm học (chuyên sử dụng phương pháp phân tâm học, một nhánh của trị liệu tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk through: nói chuyện để giải quyết vấn đề (thường được sử dụng trong bối cảnh trị liệu).

    • The psychotherapist helps patients talk through their trauma. (Nhà trị liệu tâm lý giúp bệnh nhân nói chuyện để vượt qua chấn thương tâm lý.)
  • Open up: mở lòng, chia sẻ cảm xúc.

    • It took months for him to open up to his psychotherapist. (Phải mất nhiều tháng anh ấy mới mở lòng với nhà trị liệu tâm lý của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Couch time: thời gian nằm trên ghế trị liệu (ám chỉ buổi trị liệu tâm lý).
    • His couch time with the psychotherapist is every Tuesday. (Thời gian trị liệu tâm lý của anh ấy mỗi thứ Ba.)