psychotherapy group

psychotherapy group

A psychotherapy group meets in a comfortable room to share and listen.

Định nghĩa

Danh từ: Một cuộc gặp gỡ của những người tham gia với mục đích trị liệu tâm lý. "Psychotherapy group" chỉ một nhóm người cùng nhau tham gia các buổi trị liệu tâm lý dưới sự hướng dẫn của một chuyên gia, nơi các thành viên chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau cùng làm việc để cải thiện sức khỏe tinh thần.

dụ sử dụng
  • ( ấy tham gia một nhóm trị liệu tâm lý để giúp đối phó với lo âu.)
  • (Nhóm trị liệu tâm lý họp vào mỗi tối thứ Ba tại phòng khám.)
  • (Trong một nhóm trị liệu tâm lý, các thành viên thường chia sẻ những khó khăn cá nhân của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to facilitate a psychotherapy group": điều hành một nhóm trị liệu tâm lý.
    • The therapist facilitates a psychotherapy group for trauma survivors. (Nhà trị liệu điều hành một nhóm trị liệu tâm lý cho những người sống sót sau chấn thương.)
  • "psychotherapy group therapy": liệu pháp nhóm trong trị liệu tâm lý.
    • Psychotherapy group therapy is effective for treating depression. (Liệu pháp nhóm trong trị liệu tâm lý hiệu quả trong việc điều trị trầm cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Group therapy (n): liệu pháp nhóm (thường được dùng thay thế cho "psychotherapy group").
    • Group therapy helps participants feel less isolated. (Liệu pháp nhóm giúp người tham gia cảm thấy bớt cô lập hơn.)
  • Support group (n): nhóm hỗ trợ (một dạng nhóm trị liệu tâm lý, thường tập trung vào một vấn đề cụ thể).
    • She attends a support group for people with chronic pain. ( ấy tham gia một nhóm hỗ trợ cho những người bị đau mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Therapy group: nhóm trị liệu.
  • Encounter group: nhóm gặp gỡ (một dạng nhóm trị liệu tâm lý nhấn mạnh sự tương tác chia sẻ cảm xúc).
Các cụm từ liên quan
  • To run a psychotherapy group: tổ chức quản lý một nhóm trị liệu tâm lý.
    • The clinic runs several psychotherapy groups for different issues. (Phòng khám tổ chức nhiều nhóm trị liệu tâm lý cho các vấn đề khác nhau.)
  • To participate in a psychotherapy group: tham gia vào một nhóm trị liệu tâm lý.
    • He decided to participate in a psychotherapy group to improve his social skills. (Anh ấy quyết định tham gia một nhóm trị liệu tâm lý để cải thiện kỹ năng xã hội.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "psychotherapy group". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trị liệu, có thể dùng: - "Group dynamic": động lực nhóm (cách các thành viên tương tác trong nhóm). - The group dynamic in the psychotherapy group was very supportive. (Động lực nhóm trong nhóm trị liệu tâm lý rất hỗ trợ lẫn nhau.)