psychotropic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tác động đến tâm thần: "psychotropic" mô tả các chất hoặc thuốc có ảnh hưởng đến tâm trạng, cảm xúc hoặc các quá trình tinh thần khác của con người. Những chất này thường được sử dụng trong y học để điều trị các rối loạn tâm thần như trầm cảm, lo âu, hoặc tâm thần phân liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed a psychotropic medication to help with his depression. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc tác động đến tâm thần để giúp anh ấy điều trị chứng trầm cảm.)
- Some psychotropic drugs can have serious side effects if not used properly. (Một số loại thuốc tác động đến tâm thần có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng nếu không được sử dụng đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Psychotropic substance": chất tác động đến tâm thần, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc y học.
- The government has strict regulations on the use of psychotropic substances. (Chính phủ có các quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng các chất tác động đến tâm thần.)
"Psychotropic effect": hiệu ứng tác động đến tâm thần.
- The psychotropic effect of the drug can alter a person's perception of reality. (Hiệu ứng tác động đến tâm thần của thuốc có thể thay đổi nhận thức của một người về thực tại.)
Biến thể và từ gần giống
Psychoactive (tính từ): tác động đến tâm thần, thường đồng nghĩa với "psychotropic".
- Many psychoactive drugs are used in psychiatric treatments. (Nhiều loại thuốc tác động đến tâm thần được sử dụng trong các phương pháp điều trị tâm thần.)
Psychopharmacology (danh từ): dược lý học tâm thần, ngành nghiên cứu về tác động của thuốc lên tâm thần.
- Psychopharmacology is a key field in modern psychiatry. (Dược lý học tâm thần là một lĩnh vực quan trọng trong tâm thần học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Psychoactive: tác động đến tâm thần, thường dùng thay thế cho "psychotropic" trong nhiều ngữ cảnh.
- Mind-altering: làm thay đổi tâm trí, nhấn mạnh vào sự thay đổi nhận thức hoặc cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "psychotropic", vì đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "To be on psychotropics": đang dùng thuốc tác động đến tâm thần (thường là trong ngữ cảnh không chính thức).
- After the accident, he has been on psychotropics to manage his anxiety. (Sau tai nạn, anh ấy đã dùng thuốc tác động đến tâm thần để kiểm soát chứng lo âu của mình.)