psychédélique

Học thuật
Thân thiện
psychédélique

Un artiste peint une fresque aux motifs psychédéliques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc tính chất của trạng thái tâm thần bị thay đổi sâu sắc, đặc trưng bởi ảo giác, nhận thức bị biến đổi trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt: Từ này mô tả trạng thái ý thức hoặc các chất gây ra trạng thái đó.
    • màu sắc, hình ảnh hoặc phong cách rực rỡ, kỳ ảo, gợi nhớ đến trải nghiệm ảo giác: Thường dùng để mô tả nghệ thuật, âm nhạc, thời trang hoặc thiết kế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'expérience psychédélique était intense et transformative. (Trải nghiệm mang tính psychedelic thật mãnh liệt biến đổi.)
    • Cette peinture a des couleurs et des motifs psychédéliques. (Bức tranh này những màu sắc họa tiết psychedelic.)
    • La musique psychédélique des années 60 cherchait à reproduire des états de conscience altérés. (Dòng nhạc psychedelic của thập niên 60 tìm cách tái tạo các trạng thái ý thức bị biến đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voyage psychédélique": Hành trình tâm thức, thường ám chỉ trải nghiệm sâu sắc đầy biến đổi do chất kích thích gây ra hoặc một trải nghiệm tinh thần tương tự.

    • Son voyage psychédélique l'a conduit à une profonde introspection. (Hành trình tâm thức của anh ấy đã dẫn đến một sự suy ngẫm nội tâm sâu sắc.)
  • "Art psychédélique": Nghệ thuật psychedelic, một phong trào nghệ thuật đặc trưng bởi các hình ảnh uốn lượn, màu sắc chói lọi chủ đề gợi đến ảo giác, thịnh hành vào thập niên 1960.

    • Les affiches de concerts de cette époque sont de parfaits exemples d'art psychédélique. (Những áp phích hòa nhạc thời đónhững ví dụ hoàn hảo của nghệ thuật psychedelic.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychédélisme (danh từ): Chủ nghĩa psychedelic; một phong trào văn hóa, nghệ thuật xã hội gắn liền với việc khám phá các trạng thái ý thức bị thay đổi, đặc biệt phổ biến trong thập niên 1960.
    • Le psychédélisme a eu un impact majeur sur la musique et la mode. (Chủ nghĩa psychedelic đã tác động lớn đến âm nhạc thời trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Hallucinogène (tính từ/danh từ): Gây ảo giác / chất gây ảo giác. (Tập trung vào khả năng gây ảo giác hơn là toàn bộ trải nghiệm biến đổi tâm thức).
  • Tripant (tính từ, thông tục): Mô tả thứ đó gây ra hoặc gợi nhớ đến cảm giác của một "chuyến đi" tâm thức (trip).
Các cụm từ liên quan
  • Substance psychédélique (cụm danh từ): Chất psychedelic, chất gây ảo giác.

    • Le LSD est une substance psychédélique puissante. (LSD là một chất psychedelic mạnh.)
  • État psychédélique (cụm danh từ): Trạng thái tâm thức psychedelic.

    • Il a décrit son état psychédélique avec des métaphores complexes. (Anh ấy đã mô tả trạng thái tâm thức psychedelic của mình bằng những phép ẩn dụ phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Se prendre un coup de psychédélique" (thành ngữ, thông tục): Có một trải nghiệm đột ngột mang tính psychedelic, hoặc bị choáng ngợp bởi thứ đó quá kỳ lạ sống động.
    • En entrant dans cette pièce aux lumières stroboscopiques, je me suis pris un coup de psychédélique ! (Khi bước vào căn phòng với ánh đèn nhấp nháy, tôi đã có một phen choáng váng kiểu psychedelic!)
psychédélique

Un artiste peint une fresque aux motifs psychédéliques.

tính từ
  1. xem psychédélisme