pteridium aquilinum
Định nghĩa
Danh từ: - Cây dương xỉ lớn: "Pteridium aquilinum" là tên khoa học của một loại cây dương xỉ thô lớn, thường cao vài feet (khoảng 1-2 mét). Loại cây này về cơ bản là cỏ dại, mọc phổ biến khắp nơi trên thế giới (cosmopolitan).
Ví dụ sử dụng
- (Cây dương xỉ pteridium aquilinum thường bị coi là cỏ dại ở nhiều cánh đồng nông nghiệp.)
- (Những tàu lá lớn của cây pteridium aquilinum có thể được thấy trong rừng và trên những vùng đất bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pteridium aquilinum as a pioneer species": Loài tiên phong trong việc phục hồi đất sau cháy rừng.
- After wildfires, pteridium aquilinum often colonizes the area quickly. (Sau cháy rừng, cây pteridium aquilinum thường xâm chiếm khu vực một cách nhanh chóng.)
"Toxicity of pteridium aquilinum": Độc tính của cây, vì nó chứa chất gây ung thư cho gia súc.
- Farmers are cautious about pteridium aquilinum because it can poison livestock. (Nông dân thận trọng với cây pteridium aquilinum vì nó có thể gây độc cho gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
Bracken fern: Tên thông thường trong tiếng Anh, dịch là "cây dương xỉ đại".
- Bracken fern is another name for pteridium aquilinum. (Cây dương xỉ đại là tên gọi khác của pteridium aquilinum.)
Pteridium (n): Chi thực vật chứa loài này.
- The genus pteridium includes several species of large ferns. (Chi pteridium bao gồm nhiều loài dương xỉ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Bracken: Tên gọi phổ biến, thường dùng thay thế.
- Bracken grows rapidly in disturbed soils. (Cây dương xỉ đại mọc nhanh trên đất bị xáo trộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow like pteridium aquilinum: Mọc nhanh như cỏ dại (thành ngữ ẩn dụ).
- This invasive plant grows like pteridium aquilinum, overtaking the garden. (Loại cây xâm lấn này mọc nhanh như pteridium aquilinum, chiếm lấy khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
- As common as pteridium aquilinum: Phổ biến như cây dương xỉ đại, dùng để chỉ thứ gì đó rất thông thường.
- In this region, wild blackberries are as common as pteridium aquilinum. (Ở vùng này, quả mâm xôi dại phổ biến như cây dương xỉ đại.)
