pteridological

pteridological

A botanist conducts pteridological research in a lush forest.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến ngành nghiên cứu dương xỉ: "pteridological" mô tả bất cứ điều liên quan đến lĩnh vực thực vật học chuyên nghiên cứu về dương xỉ các loài thực vật tương tự.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu thuộc ngành dương xỉ học của giáo sư tập trung vào sự tiến hóa của các loài dương xỉ.)
  • ( ấy đã xuất bản một bài báo thuộc ngành dương xỉ học về sự phân bố của dương xỉ trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pteridological studies": các nghiên cứu về dương xỉ.

    • Pteridological studies have revealed new insights into plant adaptation. (Các nghiên cứu thuộc ngành dương xỉ học đã tiết lộ những hiểu biết mới về sự thích nghi của thực vật.)
  • "pteridological collection": bộ sưu tập mẫu vật dương xỉ.

    • The museum's pteridological collection includes specimens from around the world. (Bộ sưu tập thuộc ngành dương xỉ học của bảo tàng bao gồm các mẫu vật từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pteridology (danh từ): ngành dương xỉ học.
    • Pteridology is a branch of botany. (Ngành dương xỉ học một nhánh của thực vật học.)
  • Pteridologist (danh từ): nhà dương xỉ học.
    • A pteridologist can identify ferns by their spores. (Một nhà dương xỉ học có thể nhận dạng dương xỉ qua bào tử của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fern-related: liên quan đến dương xỉ.
    • The fern-related research is part of pteridological studies. (Nghiên cứu liên quan đến dương xỉ một phần của các nghiên cứu thuộc ngành dương xỉ học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pteridological".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pteridological".