pteridologist
Danh từ: Nhà nghiên cứu dương xỉ, chuyên gia về thực vật học dương xỉ. Từ này chỉ một người có kiến thức chuyên sâu và nghiên cứu về các loài dương xỉ (thuộc ngành thực vật có mạch, không hạt).
- (Nhà nghiên cứu dương xỉ đã dành nhiều năm để phân loại các loài dương xỉ trong rừng mưa nhiệt đới.)
- (Là một nhà nghiên cứu dương xỉ, cô ấy đã phát hiện ra một chi dương xỉ mới ở Đông Nam Á.)
"pteridologist in residence": nhà nghiên cứu dương xỉ thường trú tại một tổ chức (ví dụ bảo tàng, vườn thực vật).
- The botanical garden hired a pteridologist in residence to manage its fern collection. (Vườn thực vật đã thuê một nhà nghiên cứu dương xỉ thường trú để quản lý bộ sưu tập dương xỉ của mình.)
"to consult a pteridologist": tham khảo ý kiến chuyên gia dương xỉ.
- Before planting ferns in the park, the landscape architect consulted a pteridologist. (Trước khi trồng dương xỉ trong công viên, kiến trúc sư cảnh quan đã tham khảo ý kiến của một nhà nghiên cứu dương xỉ.)
Pteridology (danh từ): ngành nghiên cứu về dương xỉ.
- Pteridology is a specialized branch of botany. (Ngành nghiên cứu dương xỉ là một nhánh chuyên biệt của thực vật học.)
Pteridophyte (danh từ): thực vật dương xỉ (bao gồm dương xỉ và các loài thân thuộc).
- Pteridophytes reproduce via spores rather than seeds. (Thực vật dương xỉ sinh sản qua bào tử thay vì hạt.)
Fern specialist: chuyên gia về dương xỉ (cách nói thông thường hơn).
- She is a fern specialist who works at the national herbarium. (Cô ấy là chuyên gia về dương xỉ làm việc tại phòng mẫu thực vật quốc gia.)
Botanist (specializing in ferns): nhà thực vật học chuyên về dương xỉ.
Không có cụm động từ đặc thù cho từ này, nhưng có thể dùng: - Specialize in: chuyên về. - He specializes in pteridology, so he is a pteridologist. (Anh ấy chuyên về ngành nghiên cứu dương xỉ, vì vậy anh ấy là một nhà nghiên cứu dương xỉ.)
Không có thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành cao.