pterocarpus indicus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây giáng hương: "pterocarpus indicus" là tên khoa học của một loài cây thân gỗ có nguồn gốc từ Đông Nam Á, nổi bật với gỗ màu đỏ có vân đen lốm đốm hoặc vằn sọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pterocarpus indicus is commonly used for making furniture. (Cây giáng hương thường được dùng để làm đồ nội thất.)
- The wood of pterocarpus indicus is highly valued for its beautiful grain. (Gỗ của cây giáng hương được đánh giá cao vì vân gỗ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pterocarpus indicus" trong lâm nghiệp: được khai thác để lấy gỗ quý.
- In Southeast Asia, pterocarpus indicus is often planted as an ornamental tree. (Ở Đông Nam Á, cây giáng hương thường được trồng làm cây cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Giáng hương (n): tên phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này.
- Cây giáng hương có thể cao tới 30 mét. (Cây giáng hương có thể cao tới 30 mét.)
Pterocarpus (n): chi thực vật bao gồm các loài cây cho gỗ đỏ.
- Chi Pterocarpus bao gồm nhiều loài gỗ quý khác như pterocarpus santalinus. (Chi Pterocarpus bao gồm nhiều loài gỗ quý khác như cây đàn hương đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Cây giáng hương: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cây hương đỏ: một tên gọi khác dựa trên màu sắc gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
- "Gỗ giáng hương": thành ngữ chỉ thứ gỗ quý hiếm, bền đẹp.
- Đồ nội thất làm từ gỗ giáng hương thường rất đắt tiền. (Đồ nội thất làm từ gỗ giáng hương thường rất đắt tiền.)