pteroclididae

Định nghĩa

Danh từ: Pteroclididae một danh từ khoa học chỉ một họ chim, thường được gọi là "chim sa mạc" hoặc "chim bồ câu cát". Đây một họ chim thuộc bộ Pteroclidiformes, đặc điểm sốngcác vùng khô cằn bán khô cằn, với thân hình giống nhưng tập tính hình dáng tương tự chim bồ câu.

dụ sử dụng
  • (Họ Pteroclididae bao gồm các loài như chim sa mạc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Pteroclididae để hiểu sự thích nghi với môi trường sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pteroclididae" thường được dùng trong các tài liệu sinh học, phân loại học, hoặc nghiên cứu về động vật hoang dã.

    • The classification of Pteroclididae has been revised based on genetic data. (Phân loại của họ Pteroclididae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
  • "Pteroclididae" cũng xuất hiện trong các mô tả về hệ sinh thái sa mạc.

    • Pteroclididae birds are known for their ability to carry water in their feathers. (Các loài chim thuộc họ Pteroclididae nổi tiếng với khả năng mang nước trong lông của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pteroclidiformes (Danh từ): Bộ chim chứa họ Pteroclididae.

    • Pteroclidiformes is an order of birds that includes sandgrouse. (Bộ Pteroclidiformes một bộ chim bao gồm chim sa mạc.)
  • Pteroclid (Danh từ): Một thành viên của họ Pteroclididae.

    • A pteroclid can fly long distances to find water. (Một con chim thuộc họ Pteroclididae có thể bay quãng đường dài để tìm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandgrouse (Danh từ): Tên thông thường cho các loài trong họ Pteroclididae.

    • Sandgrouse are well-adapted to arid regions. (Chim sa mạc thích nghi tốt với các vùng khô hạn.)
  • Desert grouse (Danh từ): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.

    • Desert grouse are often found in sandy habitats. (Chim sa mạc thường được tìm thấy trong các môi trường sống cát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pteroclididae" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pteroclididae".