pterodactylus

Định nghĩa

Danh từ: Pterodactylus một chi bò sát thuộc họ Pterodactylidae, sống vào kỷ Jura. Đây một loài thằn lằn bay (pterosaur) kích thước nhỏ, đặc trưng bởi mỏ dài không răng.

dụ sử dụng
  • (Pterodactylus một trong những loài thằn lằn bay được biết đến sớm nhất.)
  • (Hóa thạch của pterodactylus đã được tìm thấyĐức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pterodactylus antiquus": tên loài điển hình của chi này, được mô tả lần đầu vào năm 1831.
    • Pterodactylus antiquus is the type species of the genus. (Pterodactylus antiquus loài điển hình của chi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pterodactyl (n): tên gọi chung cho các loài thằn lằn bay thuộc chi Pterodactylus hoặc các chi liên quan, thường được dùng không chính xác để chỉ tất cả pterosaur.
    • Many people incorrectly call all pterosaurs pterodactyls. (Nhiều người gọi không chính xác tất cả pterosaur pterodactyl.)
Từ đồng nghĩa
  • Pterosaur: bò sát bay, nhóm động vật bao gồm pterodactylus các chi khác.
  • Flying reptile: bò sát bay, mô tả chung về nhóm động vật này.
Các cụm từ liên quan
  • Pterodactylus fossil: hóa thạch của pterodactylus.
    • The museum displays a well-preserved pterodactylus fossil. (Bảo tàng trưng bày một hóa thạch pterodactylus được bảo quản tốt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pterodactylus"

pterodactylus
A pterodactylus soars over a prehistoric landscape.