pteropus capestratus

Định nghĩa

Pteropus capestratus một danh từ chỉ một loài dơi ăn quả (fruit bat) thuộc chi Pteropus. Đây một loài dơi lớn, chuyên ăn trái cây thường được tìm thấycác khu vực nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Pteropus capestratus một loài dơi ăn quả được tìm thấyĐông Nam Á.)
  • (Môi trường sống của Pteropus capestratus đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pteropus capestratus" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc bảo tồn thiên nhiên để chỉ một loài cụ thể.
    • Researchers are studying the migration patterns of Pteropus capestratus. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mô hình di cư của Pteropus capestratus.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit bat (danh từ): dơi ăn quả, một nhóm dơi bao gồm loài .
    • Fruit bats are important for pollination and seed dispersal. (Dơi ăn quả rất quan trọng trong việc thụ phấn phát tán hạt giống.)
  • Pteropus (danh từ): chi dơi ăn quả lớn, trong đó loài .
    • The genus Pteropus includes many species of flying foxes. (Chi Pteropus bao gồm nhiều loài dơi cáo bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Flying fox (danh từ): cáo bay, tên gọi chung cho các loài dơi lớn thuộc chi .
    • The flying fox is another name for fruit bats like Pteropus capestratus. (Cáo bay tên gọi khác của dơi ăn quả như Pteropus capestratus.)
  • Megabat (danh từ): dơi lớn, phân biệt với dơi nhỏ ăn côn trùng.
    • Megabats, including Pteropus capestratus, rely on fruit and nectar. (Dơi lớn, bao gồm Pteropus capestratus, phụ thuộc vào trái cây mật hoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến Pteropus capestratus đây tên khoa học của một loài.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Pteropus capestratus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.