pterosauria
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ thằn lằn bay: "Pterosauria" là một danh từ khoa học chỉ một bộ (một đơn vị phân loại) của các loài bò sát biết bay đã tuyệt chủng, sống trong kỷ Mesozoic. Thuật ngữ này thường được dùng trong cổ sinh vật học để mô tả nhóm động vật bao gồm tất cả các loài pterosaur.
Ví dụ sử dụng
- (Việc nghiên cứu bộ thằn lằn bay giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa của khả năng bay ở loài bò sát.)
- (Hóa thạch của bộ thằn lằn bay đã được tìm thấy trên mọi lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pterosauria" trong văn cảnh phân loại học: Thường được viết hoa và in nghiêng trong các tài liệu khoa học để chỉ một bộ chính thức.
- The order Pterosauria includes two suborders: Rhamphorhynchoidea and Pterodactyloidea. (Bộ thằn lằn bay bao gồm hai phân bộ: Rhamphorhynchoidea và Pterodactyloidea.)
Biến thể và từ gần giống
- Pterosaur (n): thằn lằn bay (cá thể thuộc bộ Pterosauria).
- The pterosaur was a formidable flying reptile. (Con thằn lằn bay là một loài bò sát bay đáng sợ.)
- Pterodactyl (n): thằn lằn bay ngón (một nhóm phổ biến trong Pterosauria).
- Many people mistakenly call all pterosaurs pterodactyls. (Nhiều người nhầm lẫn gọi tất cả thằn lằn bay là thằn lằn bay ngón.)
Từ đồng nghĩa
- Flying reptiles: bò sát bay (cách gọi chung, không chính thức).
- Pterosaurs: thằn lằn bay (từ thông dụng hơn, chỉ các cá thể).
Các cụm từ liên quan
- Order Pterosauria: bộ thằn lằn bay (cụm từ phân loại).
- The order Pterosauria was first described by Kaup in 1834. (Bộ thằn lằn bay được Kaup mô tả lần đầu vào năm 1834.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "Pterosauria" do tính chất chuyên ngành của từ này.