pterostylis

pterostylis

A single pterostylis orchid grows in the dappled shade of a forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Pterostylis một chi phong lan sống trên cạn, thuộc họ Lan (Orchidaceae), nguồn gốc từ Úc, New Zealand khu vực Tây Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Loài nổi tiếng với những bông hoa màu xanh lục độc đáo trông giống như những chú chim nhỏ.)
  • (Nhiều loài được tìm thấy trong các khu rừng mưa ôn đới.)
  • (Các nhà thực vật học đã xác định được hơn 200 loài .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pterostylis orchid": cụm từ dùng để chỉ một loài hoa lan thuộc chi pterostylis.

    • The pterostylis orchid is a favorite among collectors in Australia. (Hoa lan pterostylis loài được các nhà sưu tậpÚc yêu thích.)
  • "Terrestrial pterostylis": dùng để nhấn mạnh đặc điểm sống trên cạn của loài lan này, khác với các loài lan sống bám trên cây.

    • Unlike epiphytic orchids, the terrestrial pterostylis grows directly in soil. (Không giống như các loài lan sống bám, pterostylis sống trên cạn mọc trực tiếp trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pterostylidinae (n): phân tông phụ của chi trong họ Lan.
  • Pterostylis curta (n): một loài cụ thể trong chi , thường được gọi là "lan trùm đầu" (greenhood orchid).
Từ đồng nghĩa
  • Greenhood orchid: tên gọi thông thường của các loài do hình dáng hoa giống như chiếc trùm đầu màu xanh lục.
  • Lan trùm đầu: tên tiếng Việt thông dụng dành cho các loài thuộc chi .
Các cụm từ liên quan
  • Pterostylis species: các loài thuộc chi pterostylis.

    • The pterostylis species are known for their intricate flower structures. (Các loài pterostylis nổi tiếng với cấu trúc hoa phức tạp.)
  • Pterostylis habitat: môi trường sống của pterostylis.

    • The pterostylis habitat includes moist, shaded areas in forests. (Môi trường sống của pterostylis bao gồm các khu vực ẩm ướt, bóng râm trong rừng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ pterostylis đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành thực vật học.

Từ chứa "pterostylis"