pterygoid muscle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chân bướm: "pterygoid muscle" một trong các nhai, chức năng chính hỗ trợ động tác nhai di chuyển hàm dưới. này xuất phát từ xương bướm (sphenoid bone) bám vào xương hàm dưới (lower jaw). hai loại chính: chân bướm trong (medial pterygoid muscle) chân bướm ngoài (lateral pterygoid muscle).
dụ sử dụng
  • ( chân bướm đóng vai trò quan trọng trong chuyển động sang bên của hàm dưới.)
  • (Chấn thương chân bướm có thể gây khó khăn trong việc nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pterygoid muscle spasm": co thắt chân bướm.
    • A pterygoid muscle spasm may lead to trismus (lockjaw). (Co thắt chân bướm có thể dẫn đến chứng khít hàm.)
  • "pterygoid muscle palpation": sờ nắn chân bướm (trong khám lâm sàng).
    • The dentist performed a pterygoid muscle palpation to assess jaw pain. (Nha sĩ đã thực hiện sờ nắn chân bướm để đánh giá cơn đau hàm.)
Biến thể từ gần giống
  • chân bướm trong (medial pterygoid muscle): nâng hàm dưới hỗ trợ nhai.
  • chân bướm ngoài (lateral pterygoid muscle): kéo hàm dưới về phía trước hỗ trợ chuyển động sang bên.
  • Pterygoid (tính từ): thuộc về chân bướm (dùng trong giải phẫu).
    • The pterygoid process is a bony projection of the sphenoid bone. (Mỏm chân bướm một phần nhô ra của xương bướm.)
Từ đồng nghĩa
  • nhai (masticatory muscle): nhóm bao gồm chân bướm, thái dương, cắn chân bướm ngoài.
  • hàm (jaw muscle): thuật ngữ chung chỉ các liên quan đến chuyển động hàm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pterygoid muscle" do đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pterygoid muscle" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ.
pterygoid muscle
The dentist explained how the pterygoid muscle helps move the jaw.