pterygoid process

pterygoid process

The pterygoid process is a bony projection of the sphenoid bone.

Định nghĩa

Pterygoid process một danh từ trong giải phẫu học, chỉ hai mảnh xương nhô xuống từ thân xương bướm (sphenoid bone) trong hộp sọ.

  • Giải thích chi tiết: "Pterygoid process" (mỏm chân bướm) một cấu trúc xương hình cánh, nằmphía sau khoang mũi, đóng vai trò điểm bám cho các nhai các vòm họng. gồm hai mảnh: mảnh ngoài (lateral pterygoid plate) mảnh trong (medial pterygoid plate).
dụ sử dụng
  • (Mỏm chân bướm một mốc giải phẫu quan trọng trong hộp sọ.)
  • (Gãy mỏm chân bướm có thể ảnh hưởng đến các nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pterygoid process of the sphenoid bone": cụm từ đầy đủ chỉ mỏm chân bướm của xương bướm.
    • The pterygoid process of the sphenoid bone is often studied in dental anatomy. (Mỏm chân bướm của xương bướm thường được nghiên cứu trong giải phẫu nha khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lateral pterygoid plate (mảnh ngoài mỏm chân bướm): một trong hai mảnh xương của mỏm chân bướm.

    • The lateral pterygoid plate attaches to the lateral pterygoid muscle. (Mảnh ngoài mỏm chân bướm điểm bám của chân bướm ngoài.)
  • Medial pterygoid plate (mảnh trong mỏm chân bướm): mảnh xương còn lại, gần đường giữa hơn.

    • The medial pterygoid plate forms part of the nasal cavity wall. (Mảnh trong mỏm chân bướm tạo thành một phần của thành khoang mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Processus pterygoideus (tiếng Latinh): thuật ngữ giải phẫu chính thức.
  • Pterygoid lamina (phiến chân bướm): tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Pterygoid fossa (hố chân bướm): hố nằm giữa hai mảnh của mỏm chân bướm.
    • The pterygoid fossa contains the pterygoid muscles. (Hố chân bướm chứa các chân bướm.)