ptolemy

ptolemy

Ptolemy studied the stars and planets from his observatory.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ptolemy (Nhà thiên văn học): Ptolemy một nhà thiên văn học người Hy Lạp sống ở Alexandria vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên. Ông nổi tiếng với thuyết địa tâm, cho rằng Trái Đất trung tâm của vũ trụ, một quan điểm thống trị thiên văn học phương Tây cho đến cuối thời Phục Hưng.
    • Ptolemy (Triều đại): Ptolemy cũng chỉ một triều đại các vua gốc Macedonia cai trị Ai Cập từ năm 323 TCN đến năm 30 TCN. Triều đại này do Ptolemy I thành lập kết thúc với Cleopatra VII.
dụ sử dụng
  • Nhà thiên văn học:

    • Ptolemy proposed a geocentric model of the universe. (Ptolemy đã đề xuất một mô hình địa tâm về vũ trụ.)
    • The works of Ptolemy were influential for centuries. (Các tác phẩm của Ptolemy ảnh hưởng trong nhiều thế kỷ.)
  • Triều đại:

    • The Ptolemy dynasty ruled Egypt for nearly 300 years. (Triều đại Ptolemy cai trị Ai Cập gần 300 năm.)
    • Cleopatra was the last ruler of the Ptolemy dynasty. (Cleopatra vị vua cuối cùng của triều đại Ptolemy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ptolemaic system": Hệ thống Ptolemy, chỉ mô hình vũ trụ địa tâm của Ptolemy.

    • The Ptolemaic system was replaced by the Copernican model. (Hệ thống Ptolemy đã bị thay thế bởi mô hình Copernicus.)
  • "Ptolemaic dynasty": Triều đại Ptolemy.

    • The Ptolemaic dynasty was known for its Greek influence on Egyptian culture. (Triều đại Ptolemy nổi tiếng với ảnh hưởng Hy Lạp lên văn hóa Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Ptolemaic (tính từ): thuộc về Ptolemy hoặc triều đại Ptolemy.

    • Ptolemaic astronomy dominated until the Renaissance. (Thiên văn học Ptolemy thống trị cho đến thời Phục Hưng.)
  • Ptolemy I (danh từ riêng): Ptolemy I, vị vua đầu tiên của triều đại Ptolemy.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Ptolemy" tên riêng lịch sử. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Claudius Ptolemy: tên đầy đủ của nhà thiên văn học.
    • Ptolemies: dạng số nhiều chỉ các thành viên của triều đại.
Các cụm từ liên quan
  • "Ptolemy's Almagest": tác phẩm thiên văn chính của Ptolemy.
    • Ptolemy's Almagest was a comprehensive guide to astronomy. (Almagest của Ptolemy một hướng dẫn toàn diện về thiên văn học.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ptolemaic view": quan điểm địa tâm, chỉ sự lỗi thời hoặc bảo thủ.
    • His ideas are a Ptolemaic view in modern science. (Ý tưởng của ông ấy một quan điểm địa tâm trong khoa học hiện đại.)