ptyalism

/'taiəlizm/
Học thuật
Thân thiện
ptyalism

A patient with ptyalism uses a small towel to wipe their mouth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng ứa nước bọt, chứng chảy nước bọt quá nhiều: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tiết nước bọt quá mức, vượt quá khả năng nuốt bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's ptyalism was a side effect of the new medication. (Chứng ứa nước bọt của bệnh nhân một tác dụng phụ của loại thuốc mới.)
    • Ptyalism can be an uncomfortable symptom during early pregnancy. (Chứng chảy nước bọt quá nhiều có thể một triệu chứng khó chịu trong giai đoạn đầu thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "idiopathic ptyalism": chứng ứa nước bọtcăn (không nguyên nhân).
    • The doctors diagnosed him with idiopathic ptyalism. (Các bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng ứa nước bọtcăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sialorrhea (n): Từ đồng nghĩa y khoa cho "ptyalism", cũng có nghĩa chứng chảy nước bọt quá nhiều.
  • Hypersalivation (n): Từ đồng nghĩa, chỉ sự tăng tiết nước bọt.
Từ đồng nghĩa
  • Hypersalivation: sự tăng tiết nước bọt.
  • Sialorrhea: chứng chảy nước bọt (thường dùng trong y học).
ptyalism

A patient with ptyalism uses a small towel to wipe their mouth.

danh từ
  1. chứng ứa nước bọt