ptyalize

Định nghĩa

Động từ:
- Nhổ ra, phun ra (nước bọt, đờm, hoặc chất dịch từ miệng).
- Hành động tống xuất chất lỏng từ khoang miệng ra ngoài, thường mang tính chất mạnh mẽ hoặc thể hiện sự khinh bỉ.

dụ sử dụng
  • (Người biểu tình giận dữ đã nhổ nước bọt vào viên cảnh sát.)
  • (Anh ta đã nhổ một lượng lớn đờm xuống đất.)
  • (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nhổ nước bọt vào cốc mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ptyalize at someone": Nhổ vào ai đó như một hành động xúc phạm hoặc thách thức.
    • The criminal ptyalized at the judge in the courtroom. (Tên tội phạm đã nhổ vào vị thẩm phán trong phòng xử án.)
  • "to ptyalize something out": Nhổ ra một vật đó từ miệng.
    • She ptyalized the bitter medicine out of her mouth. ( ấy đã nhổ thuốc đắng ra khỏi miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ptyalin (danh từ): Một loại enzyme trong nước bọt, giúp tiêu hóa tinh bột.
    • Ptyalin begins the digestion of starch in the mouth. (Ptyalin bắt đầu quá trình tiêu hóa tinh bột trong miệng.)
  • Ptyalism (danh từ): Tình trạng tiết nước bọt quá mức.
    • Excessive ptyalism can be a symptom of certain medical conditions. (Tiết nước bọt quá mức có thể triệu chứng của một số bệnh .)
Từ đồng nghĩa
  • Spit (động từ): Nhổ, phun ra (từ phổ biến hơn).
    • He spat on the ground in disgust. (Anh ta nhổ xuống đất ghê tởm.)
  • Expectorate (động từ): Khạc ra, nhổ ra (thường dùng trong y học).
    • The patient was asked to expectorate into a tissue. (Bệnh nhân được yêu cầu khạc đờm vào khăn giấy.)
  • Salivate (động từ): Tiết nước bọt (không phải hành động nhổ ra).
    • The smell of food made him salivate. (Mùi thức ăn khiến anh ta chảy nước miếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spit out: Nhổ ra (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
    • Spit out the gum before speaking. (Nhổ kẹo cao su ra trước khi nói.)
  • Hock a loogie (thành ngữ, không trang trọng): Khạc đờm mạnh.
    • He hocked a loogie into the gutter. (Anh ta khạc đờm vào rãnh nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Spit in the face of someone: Nhổ vào mặt ai đó (nghĩa bóng: sỉ nhục, thách thức).
    • His actions were like spitting in the face of authority. (Hành động của anh ta giống như nhổ vào mặt chính quyền.)
  • Spit it out!: Nói ra đi! (yêu cầu ai đó nói thẳng thắn).
    • If you have something to say, just spit it out! (Nếu anh có điều muốn nói, hãy nói thẳng ra đi!)
ptyalize
The doctor asked the patient not to ptyalize during the examination.