ptérygoïdien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giải phẫu học):
- Thuộc về cơ chân bướm: Dùng để mô tả các cấu trúc liên quan đến xương chân bướm hoặc các cơ nằm ở vùng này của hộp sọ.
- Có hình dạng giống cánh: Bắt nguồn từ gốc tiếng Hy Lạp, mô tả hình dạng giống như đôi cánh.
Danh từ giống đực (giải phẫu học):
- Cơ chân bướm: Chỉ một trong hai cơ (cơ chân bướm ngoài và cơ chân bướm trong) nằm ở vùng chân bướm, có chức năng chính trong việc cử động hàm dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le processus ptérygoïdien est une partie de l'os sphénoïde. (Mỏm chân bướm là một phần của xương bướm.)
- La fosse ptérygoïdienne est une dépression importante. (Hố chân bướm là một hố lõm quan trọng.)
- Danh từ:
- Le ptérygoïdien latéral est impliqué dans l'ouverture de la mâchoire. (Cơ chân bướm ngoài tham gia vào việc mở hàm.)
- Le chirurgien a dû disséquer le ptérygoïdien médial. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải bóc tách cơ chân bướm trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muscle ptérygoïdien latéral / externe": Cơ chân bướm ngoài, có chức năng hạ hàm dưới và đưa hàm ra trước.
- "Muscle ptérygoïdien médial / interne": Cơ chân bướm trong, có chức năng chính là nâng và đóng hàm dưới.
- "Fosse ptérygoïdienne": Hố chân bướm, một vùng giải phẫu nơi chứa nhiều mạch máu và thần kinh quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Ptérygoïde (tính từ): Có nghĩa tương tự "ptérygoïdien", thường dùng trong các thuật ngữ như (mỏm chân bướm).
- Sphénoïde (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Xương bướm, là xương chính mà các cấu trúc ptérygoïdien gắn vào.
- Mandibule (danh từ giống cái): Hàm dưới, là bộ phận được các cơ ptérygoïdiens vận động.
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh giải phẫu học vì đây là một thuật ngữ chuyên môn chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng vì đây là một danh từ/tính từ chuyên ngành giải phẫu.)
Thành ngữ liên quan
- (Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.)
tính từ
- (Muscles ptérygoidiens) (giải phẫu) học cơ chân bướm
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học cơ chân bướm