puériculture

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa nuôi trẻ: Một lĩnh vực kiến thức thực hành chuyên về việc chăm sóc sức khỏe, sự phát triển giáo dục trẻ nhỏ, đặc biệttừ khi mới sinh cho đến khoảng 6 tuổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a étudié la puériculture pendant trois ans. ( ấy đã học khoa nuôi trẻ trong ba năm.)
    • La puériculture est essentielle pour le développement sain des nourrissons. (Khoa nuôi trẻthiết yếu cho sự phát triển lành mạnh của trẻ sơ sinh.)
    • Ce magazine contient de nombreux conseils de puériculture. (Tạp chí này chứa nhiều lời khuyên về khoa nuôi trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diplôme de puériculture": Văn bằng/văn chứng chỉ về khoa nuôi trẻ.

    • Pour travailler en crèche, elle a obtenu un diplôme de puériculture. (Để làm việcnhà trẻ, ấy đã được một văn bằng về khoa nuôi trẻ.)
  • "Conseiller/Conseillère en puériculture": Chuyên viên tư vấn về khoa nuôi trẻ.

    • La conseillère en puériculture a répondu à toutes nos questions sur l'alimentation du bébé. (Chuyên viên tư vấn về khoa nuôi trẻ đã trả lời tất cả các câu hỏi của chúng tôi về việc cho trẻ ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Puériculteur/Puéricultrice (danh từ): Y tá/Chuyên viên chăm sóc trẻ em, người bằng cấp về puériculture.
    • La puéricultrice surveille attentivement les enfants à la garderie. (Nữ chuyên viên chăm sóc trẻ em giám sát trẻ cẩn thận tại nhà giữ trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pédiatrie (danh từ giống cái): Nhi khoa (chuyên về bệnh y tế cho trẻ em, phạm vi hẹp hơn thiên về y học hơn so với puériculture).
  • Soins à l'enfance (cụm danh từ): Sự chăm sóc trẻ em (cách nói chung chung, không mang tính chuyên môn học thuật như puériculture).
Các cụm từ liên quan
  • "Centre de puériculture": Trung tâm tư vấn chăm sóc trẻ nhỏ.

    • Ils se sont rendus au centre de puériculture pour une consultation. (Họ đã đến trung tâm tư vấn chăm sóc trẻ nhỏ để được tư vấn.)
  • "Cours de puériculture": Khóa học về khoa nuôi trẻ.

    • Les futurs parents ont suivi des cours de puériculture. (Các bậc cha mẹ tương lai đã tham gia các khóa học về khoa nuôi trẻ.)
danh từ giống cái
  1. khoa nuôi trẻ