pub-crawl

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc đi nhậu dọc các quán rượu: "pub-crawl" chỉ một hoạt động giải trí, trong đó một nhóm người đi từ quán rượu (pub) này sang quán rượu khác, thường uống rượumỗi quán một ít, với mục đích vui chơi giao lưu.
  2. Động từ:

    • Đi nhậu dọc các quán rượu: Hành động tham gia vào một cuộc đi nhậu như vậy, thường đi bộ hoặc di chuyển từ quán này sang quán khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We organized a pub-crawl for his birthday. (Chúng tôi đã tổ chức một cuộc đi nhậu dọc các quán rượu cho sinh nhật của anh ấy.)
    • The pub-crawl lasted until midnight. (Cuộc đi nhậu dọc các quán rượu kéo dài đến nửa đêm.)
  • Động từ:

    • They pub-crawled around the city centre all night. (Họ đã đi nhậu dọc các quán rượu quanh trung tâm thành phố suốt đêm.)
    • He pub-crawled with his friends last weekend. (Anh ấy đã đi nhậu dọc các quán rượu với bạn bè vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a pub-crawl": tham gia một cuộc đi nhậu dọc các quán rượu.

    • On Friday night, we decided to go on a pub-crawl in the old town. (Vào tối thứ Sáu, chúng tôi quyết định tham gia một cuộc đi nhậu dọc các quán rượukhu phố cổ.)
  • "to do a pub-crawl": thực hiện một cuộc đi nhậu dọc các quán rượu.

    • They did a pub-crawl through ten different pubs. (Họ đã thực hiện một cuộc đi nhậu dọc mười quán rượu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Pub-crawler (danh từ): người thường xuyên tham gia các cuộc đi nhậu dọc các quán rượu.

    • He's a famous pub-crawler in this area. (Anh ấy một người đi nhậu dọc các quán rượu nổi tiếngkhu vực này.)
  • Crawl (động từ): , di chuyển chậm chạp (nhưng trong "pub-crawl", mang nghĩa ẩn dụ chỉ việc đi từ quán này sang quán khác).

Từ đồng nghĩa
  • Bar-hop: đi từ quán bar này sang quán bar khác (tương tự "pub-crawl", nhưng thường dùng cho quán bar hơn pub).
  • Tavern crawl: một phiên bản cổ điển hơn của "pub-crawl", chỉ việc đi từ quán rượu cổ điển này sang quán khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crawl around: di chuyển chậm chạp hoặc la (có thể dùng trong ngữ cảnh "pub-crawl").
    • We crawled around the pubs in the district. (Chúng tôi đã la qua các quán rượu trong quận.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on a pub-crawl: đang trong quá trình đi nhậu dọc các quán rượu.
    • They were on a pub-crawl when we met them. (Họ đang trong một cuộc đi nhậu dọc các quán rượu khi chúng tôi gặp họ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pub-crawl"

pub-crawl
A group of friends is on a pub-crawl through the city.