pubertal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tuổi dậy thì: "pubertal" mô tả mọi thứ liên quan đến giai đoạn dậy thì, giai đoạn cơ thể bắt đầu phát triển các đặc tính sinh dục trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tăng trưởng vọt trong tuổi dậy thì có thể rất nhanh.)
- (Những thay đổi nội tiết tố là một phần quan trọng của quá trình dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pubertal development": sự phát triển trong tuổi dậy thì.
- Doctors monitor pubertal development to ensure it is on track. (Các bác sĩ theo dõi sự phát triển trong tuổi dậy thì để đảm bảo nó diễn ra bình thường.)
- "pubertal stage": giai đoạn dậy thì.
- The Tanner scale is used to classify pubertal stages. (Thang đo Tanner được dùng để phân loại các giai đoạn dậy thì.)
Biến thể và từ gần giống
- Puberty (danh từ): tuổi dậy thì.
- Puberty typically begins between ages 8 and 13 in girls. (Tuổi dậy thì thường bắt đầu từ 8 đến 13 tuổi ở bé gái.)
- Prepubertal (tính từ): trước tuổi dậy thì.
- Prepubertal children have not yet entered puberty. (Trẻ em trước tuổi dậy thì chưa bước vào giai đoạn dậy thì.)
- Postpubertal (tính từ): sau tuổi dậy thì.
- Postpubertal individuals have completed physical maturation. (Cá nhân sau tuổi dậy thì đã hoàn tất quá trình trưởng thành về thể chất.)
Từ đồng nghĩa
- Adolescent: thuộc về thanh thiếu niên (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh tâm lý xã hội).
- Adolescent development involves both physical and emotional changes. (Sự phát triển ở thanh thiếu niên bao gồm cả thay đổi thể chất và cảm xúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "pubertal", vì đây là tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "pubertal".