pubic hair
Danh từ: lông mu, lông vùng kín. Đây là loại lông mọc ở vùng mu (pubic area), tức là vùng xung quanh cơ quan sinh dục ngoài, thường xuất hiện và phát triển ở tuổi dậy thì.
- (Lông mu thường bắt đầu mọc trong giai đoạn dậy thì.)
- (Một số người chọn loại bỏ lông mu vì lý do cá nhân hoặc vệ sinh.)
- (Mật độ và kết cấu của lông mu khác nhau ở mỗi người.)
- "Pubic hair" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học, hoặc chăm sóc cá nhân, không mang tính thô tục nhưng có thể được coi là nhạy cảm trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng "hair in the pubic region" (lông ở vùng mu) để tránh trực tiếp.
- Pubic (tính từ): thuộc về vùng mu.
- The pubic area is sensitive to touch. (Vùng mu nhạy cảm với sự chạm vào.)
- Pubic bone (danh từ): xương mu.
- The pubic bone is part of the pelvis. (Xương mu là một phần của khung chậu.)
- Pubic hair follicle (danh từ): nang lông mu.
- Pubic hair follicles are larger than those on the scalp. (Các nang lông mu lớn hơn so với nang lông trên da đầu.)
- Body hair (lông cơ thể): nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lông mu.
- Genital hair (lông sinh dục): đồng nghĩa gần, nhấn mạnh vị trí liên quan đến cơ quan sinh dục.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pubic hair". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Grow pubic hair: mọc lông mu. - Most teenagers start to grow pubic hair by age 12. (Hầu hết thanh thiếu niên bắt đầu mọc lông mu vào khoảng 12 tuổi.) - Remove pubic hair: loại bỏ lông mu. - She prefers to remove pubic hair using wax. (Cô ấy thích loại bỏ lông mu bằng cách wax.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "pubic hair". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thô tục, có thể gặp cụm từ "not a pubic hair on someone" (không một sợi lông mu nào trên người ai đó) để chỉ sự trẻ trung hoặc thiếu lông. Ví dụ: - He was so young he didn't have a pubic hair on him. (Anh ấy còn quá trẻ, không có một sợi lông mu nào trên người.)