pubic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến mu (xương mu): "pubic" mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến vùng mu, đặc biệt là xương mu hoặc các cấu trúc giải phẫu ở khu vực đó.
- Thuộc về vùng mu: Dùng để chỉ các đặc điểm, bộ phận hoặc hiện tượng xảy ra ở vùng mu của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Xương mu là một phần của khung chậu.)
- (Lông mu bắt đầu mọc trong tuổi dậy thì.)
- (Bác sĩ đã kiểm tra vùng mu để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pubic symphysis": khớp mu, là khớp nối giữa hai xương mu ở phía trước.
- The pubic symphysis can widen during pregnancy. (Khớp mu có thể giãn rộng trong thời kỳ mang thai.)
- "pubic arch": vòm mu, cấu trúc xương hình vòm ở phía dưới xương mu.
- The pubic arch is wider in females than in males. (Vòm mu ở nữ rộng hơn ở nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Pubis (danh từ): xương mu (dạng danh từ của "pubic").
- The pubis is one of the three bones of the hip bone. (Xương mu là một trong ba xương của xương hông.)
- Puberty (danh từ): tuổi dậy thì (liên quan đến sự phát triển của lông mu và các đặc điểm sinh dục).
- Hormonal changes during puberty affect pubic hair growth. (Những thay đổi nội tiết trong tuổi dậy thì ảnh hưởng đến sự mọc lông mu.)
Từ đồng nghĩa
- Genital: thuộc về bộ phận sinh dục (rộng hơn, bao gồm cả vùng mu).
- Pelvic: thuộc về khung chậu (liên quan đến vùng mu nhưng không chính xác bằng).
Các cụm từ liên quan
- Pubic hair removal: tẩy lông vùng mu.
- Pubic lice: rận mu (ký sinh trùng ở vùng mu).
- Pubic bone fracture: gãy xương mu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "pubic" do tính chất y học và giải phẫu của nó.