pubic

pubic

A doctor points to a diagram of the pubic bone on a medical chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến mu (xương mu): "pubic" mô tả bất cứ thứ liên quan đến vùng mu, đặc biệt xương mu hoặc các cấu trúc giải phẫukhu vực đó.
    • Thuộc về vùng mu: Dùng để chỉ các đặc điểm, bộ phận hoặc hiện tượng xảy ravùng mu của cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Xương mu một phần của khung chậu.)
  • (Lông mu bắt đầu mọc trong tuổi dậy thì.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra vùng mu để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pubic symphysis": khớp mu, khớp nối giữa hai xương mu ở phía trước.
    • The pubic symphysis can widen during pregnancy. (Khớp mu có thể giãn rộng trong thời kỳ mang thai.)
  • "pubic arch": vòm mu, cấu trúc xương hình vòmphía dưới xương mu.
    • The pubic arch is wider in females than in males. (Vòm mu ở nữ rộng hơnnam.)
Biến thể từ gần giống
  • Pubis (danh từ): xương mu (dạng danh từ của "pubic").
    • The pubis is one of the three bones of the hip bone. (Xương mu một trong ba xương của xương hông.)
  • Puberty (danh từ): tuổi dậy thì (liên quan đến sự phát triển của lông mu các đặc điểm sinh dục).
    • Hormonal changes during puberty affect pubic hair growth. (Những thay đổi nội tiết trong tuổi dậy thì ảnh hưởng đến sự mọc lông mu.)
Từ đồng nghĩa
  • Genital: thuộc về bộ phận sinh dục (rộng hơn, bao gồm cả vùng mu).
  • Pelvic: thuộc về khung chậu (liên quan đến vùng mu nhưng không chính xác bằng).
Các cụm từ liên quan
  • Pubic hair removal: tẩy lông vùng mu.
  • Pubic lice: rận mu (ký sinh trùng ở vùng mu).
  • Pubic bone fracture: gãy xương mu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "pubic" do tính chất y học giải phẫu của .