public debate

public debate

Two candidates stand at podiums during a public debate.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cuộc tranh luận công khai: "public debate" chỉ một cuộc thảo luận chính thức, tổ chức, trong đó các bên trình bày ý kiến ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề cụ thể, thường diễn ra trước công chúng kết thúc bằng một cuộc bỏ phiếu hoặc quyết định. Đây một sự kiện mang tính học thuật, chính trị hoặc xã hội, nơi các lập luận được đưa ra một cách hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Trường đại học đã tổ chức một cuộc tranh luận công khai về chính sách biến đổi khí hậu.)
  • (Người dân tham dự một cuộc tranh luận công khai để nghe các ứng cử viên thảo luận về cải cách giáo dục.)
  • (Cuộc tranh luận công khai kết thúc với một cuộc bỏ phiếu ủng hộ luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in a public debate": tham gia vào một cuộc tranh luận công khai, thường mang tính chính thức. (Các chuyên gia được mời tham gia vào một cuộc tranh luận công khai về các chiến lược kinh tế.)
  • "to spark a public debate": khơi mào một cuộc tranh luận công khai, thường về một chủ đề gây tranh cãi. (Bài báo gây tranh cãi đã khơi mào một cuộc tranh luận công khai về tự do ngôn luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Debate (danh từ, động từ): cuộc tranh luận nói chung, không nhất thiết phải công khai. (Hai chính trị gia đã một cuộc tranh luận nảy lửa trên truyền hình.)
  • Public discussion (danh từ): thảo luận công khai, thường ít chính thức hơn "public debate". (Cuộc họp tòa thị chính một cuộc thảo luận công khai về các vấn đề địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Forum (danh từ): diễn đàn công khai, nơi diễn ra các cuộc thảo luận. (Diễn đàn cho phép cư dân bày tỏ ý kiến của họ.)
  • Panel discussion (danh từ): thảo luận nhóm, thường sự tham gia của các chuyên gia. (Buổi thảo luận nhóm về chăm sóc sức khỏe đông người tham dự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Debate over (cụm động từ): tranh luận về một vấn đề. (Họ đã tranh luận về giá trị của đề xuất trong suốt cuộc tranh luận công khai.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a matter of public debate: một vấn đề gây tranh cãi trong công chúng. (Việc nên tăng thuế hay không một vấn đề gây tranh cãi trong công chúng.)

Từ gần giống