public debt
Định nghĩa
Danh từ: Nợ công (public debt) là tổng số nợ của một quốc gia, bao gồm các khoản nợ của chính quyền địa phương, tiểu bang và quốc gia. Đây là một chỉ số cho thấy mức độ chi tiêu công được tài trợ bằng vay mượn thay vì thuế.
Ví dụ sử dụng
- (Nợ công của quốc gia đã tăng đáng kể do đại dịch.)
- (Nợ công cao có thể dẫn đến lãi suất cao hơn và tăng trưởng kinh tế chậm lại.)
- (Chính phủ đang cố gắng giảm nợ công bằng cách cắt giảm chi tiêu và tăng thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to service public debt": trả lãi và gốc cho nợ công.
- A large portion of the budget is used to service public debt. (Một phần lớn ngân sách được dùng để trả lãi và gốc cho nợ công.)
- "public debt-to-GDP ratio": tỷ lệ nợ công trên GDP, một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng trả nợ của quốc gia.
- The public debt-to-GDP ratio has exceeded 100% in many developed countries. (Tỷ lệ nợ công trên GDP đã vượt quá 100% ở nhiều nước phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- National debt (n): nợ quốc gia (thường được dùng thay thế cho public debt, nhưng thường chỉ nợ của chính quyền trung ương).
- The national debt has reached an all-time high. (Nợ quốc gia đã đạt mức cao nhất mọi thời đại.)
- Sovereign debt (n): nợ chính phủ (thường dùng trong bối cảnh quốc tế).
- Sovereign debt crises can have global impacts. (Khủng hoảng nợ chính phủ có thể gây ảnh hưởng toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Government debt: nợ chính phủ, một thuật ngữ tương đương.
- Fiscal debt: nợ tài khóa, nhấn mạnh khía cạnh ngân sách.
Các cụm từ liên quan
- Public debt management: quản lý nợ công.
- Effective public debt management is crucial for economic stability. (Quản lý nợ công hiệu quả là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế.)
- Public debt sustainability: tính bền vững của nợ công.
- The IMF assessed the country's public debt sustainability. (IMF đã đánh giá tính bền vững của nợ công nước này.)
Thành ngữ liên quan
- "Burden of public debt": gánh nặng nợ công, ám chỉ tác động tiêu cực của nợ lên nền kinh tế và thế hệ tương lai.
- The burden of public debt is often passed on to future generations. (Gánh nặng nợ công thường được chuyển cho các thế hệ tương lai.)
- "Debt ceiling": trần nợ công, mức tối đa mà chính phủ được phép vay.
- The US Congress raised the debt ceiling to avoid default. (Quốc hội Mỹ đã nâng trần nợ công để tránh vỡ nợ.)