public defender

public defender

A public defender reviews case files at her desk.

Định nghĩa

Danh từ: Luật sư bào chữa côngmột luật sư được nhà nước trả lương để đại diện bảo vệ quyền lợi cho các bị cáo không khả năng tài chính để tự thuê luật sư trong các vụ án hình sự.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã chỉ định một luật sư bào chữa công để đại diện cho người đàn ônggia cư.)
  • ( ấy đã làm luật sư bào chữa công trong mười năm, bảo vệ các thân chủ thu nhập thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be assigned a public defender": được chỉ định một luật sư bào chữa công.
    • If you cannot afford a lawyer, you will be assigned a public defender. (Nếu bạn không đủ khả năng thuê luật sư, bạn sẽ được chỉ định một luật sư bào chữa công.)
  • "Public defender's office": văn phòng luật sư bào chữa công.
    • The public defender's office handles hundreds of cases each month. (Văn phòng luật sư bào chữa công xử lý hàng trăm vụ án mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Public defense (danh từ): hệ thống bào chữa công.
    • Public defense is a fundamental right in many legal systems. (Bào chữa công một quyền cơ bản trong nhiều hệ thống pháp luật.)
  • Public defender system (danh từ): hệ thống luật sư bào chữa công.
    • The public defender system is often underfunded. (Hệ thống luật sư bào chữa công thường bị thiếu kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Court-appointed attorney: luật sư do tòa chỉ định.
  • Legal aid lawyer: luật sư trợ giúp pháp (thường dùng trong bối cảnh khác, nhưng có nghĩa tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • "To get a public defender": được cấp luật sư bào chữa công.
    • He couldn't afford a private lawyer, so he got a public defender. (Anh ta không đủ tiền thuê luật sư riêng, nên anh ta được cấp một luật sư bào chữa công.)
  • "Public defender's caseload": khối lượng công việc của luật sư bào chữa công.
    • The public defender's caseload is so heavy that she rarely has time for thorough preparation. (Khối lượng công việc của luật sư bào chữa công quá nặng đến nỗi ấy hiếm khi thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng.)