public discussion
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc thảo luận công khai, cuộc tranh luận mở (về một vấn đề nào đó có liên quan đến lợi ích chung của cộng đồng). Đây là một hoạt động trao đổi ý kiến tự do và cởi mở, thường diễn ra trước công chúng hoặc trên các phương tiện truyền thông, nhằm làm sáng tỏ một vấn đề xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Một đề xuất như vậy xứng đáng được thảo luận công khai một cách kỹ lưỡng.)
- (Chính phủ đã kêu gọi một cuộc thảo luận công khai về chính sách giáo dục mới.)
- (Buổi họp cộng đồng là một cuộc thảo luận công khai sôi nổi về vấn đề tắc nghẽn giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be open to public discussion": sẵn sàng để thảo luận công khai.
- The company's decision is open to public discussion. (Quyết định của công ty sẵn sàng để thảo luận công khai.)
- "to spark a public discussion": khơi mào một cuộc thảo luận công khai.
- The article sparked a heated public discussion on social media. (Bài báo đã khơi mào một cuộc thảo luận công khai sôi nổi trên mạng xã hội.)
- "a forum for public discussion": một diễn đàn để thảo luận công khai.
- The radio show provides a forum for public discussion of local issues. (Chương trình radio cung cấp một diễn đàn để thảo luận công khai về các vấn đề địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Public debate (danh từ): cuộc tranh luận công khai (thường mang tính đối kháng hơn).
- The public debate about climate change continues. (Cuộc tranh luận công khai về biến đổi khí hậu vẫn tiếp diễn.)
- Public discourse (danh từ): diễn ngôn công cộng (mang tính học thuật, bao quát hơn).
- Public discourse has been dominated by economic issues. (Diễn ngôn công cộng bị chi phối bởi các vấn đề kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Open forum: diễn đàn mở, nơi mọi người có thể tự do phát biểu.
- Town hall meeting: buổi họp cộng đồng (thường để thảo luận các vấn đề địa phương).
- Public consultation: tham vấn công khai (quá trình lấy ý kiến của công chúng).
Thành ngữ liên quan
- "to put something up for public discussion": đưa một vấn đề ra thảo luận công khai.
- The committee decided to put the proposal up for public discussion. (Ủy ban quyết định đưa đề xuất ra thảo luận công khai.)
- "a matter of public discussion": một vấn đề đang được công chúng bàn tán.
- The scandal became a matter of public discussion. (Vụ bê bối đã trở thành một vấn đề được công chúng bàn tán.)