public domain

public domain

A classic novel enters the public domain this year.

Định nghĩa

Danh từ: - Phạm vi công cộng: "public domain" chỉ trạng thái của các tác phẩm sáng tạo (như sách, nhạc, phim, phần mềm) không còn được bảo vệ bởi luật bản quyền, do đó thuộc về toàn thể công chúng. Bất kỳ ai cũng có thể sử dụng, sao chép, phân phối hoặc sửa đổi chúng không cần xin phép hoặc trả phí. - Tài sản công: Trong bối cảnh pháp , "public domain" còn chỉ các tài sản trí tuệ hoặc tài nguyên thuộc sở hữu của cộng đồng, không do cá nhân hay tổ chức nào kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Các vở kịch của Shakespeare thuộc phạm vi công cộng, vậy bất kỳ ai cũng có thể biểu diễn chúng không phải trả tiền bản quyền.)
  • (Sau khi bản quyền hết hạn, cuốn sách đã đi vào phạm vi công cộng trở nên sẵn miễn phí trực tuyến.)
  • (Hình ảnh từ phạm vi công cộng có thể được sử dụng cho các dự án thương mại không gặp vấn đề pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into the public domain": rơi vào phạm vi công cộng (thường do hết hạn bản quyền).
    • Many classic films have fallen into the public domain and are now available on free streaming sites. (Nhiều bộ phim kinh điển đã rơi vào phạm vi công cộng hiện sẵn trên các trang phát trực tuyến miễn phí.)
  • "to be in the public domain": thuộc phạm vi công cộng.
    • Government documents are often in the public domain to ensure transparency. (Các tài liệu chính phủ thường thuộc phạm vi công cộng để đảm bảo tính minh bạch.)
  • "public domain software": phần mềm phạm vi công cộng (loại phần mềm không bản quyền, người dùng có thể tự do sử dụng sửa đổi).
Biến thể từ gần giống
  • Public-domain (tính từ): thuộc về phạm vi công cộng.
    • This is a public-domain image, so you can use it freely. (Đây một hình ảnh thuộc phạm vi công cộng, vậy bạn có thể sử dụng một cách tự do.)
  • Public domain work (cụm danh từ): tác phẩm phạm vi công cộng.
    • The museum has a collection of public domain works from the 19th century. (Bảo tàng một bộ sưu tập các tác phẩm phạm vi công cộng từ thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Common property: tài sản chung.
  • Public property: tài sản công (thường dùng trong ngữ cảnh tài sản vật , nhưng cũng có thể ám chỉ tài sản trí tuệ).
  • Uncopyrighted: không bản quyền (mô tả trạng thái của tác phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter into the public domain: đi vào phạm vi công cộng.
    • The author's works will enter into the public domain 70 years after his death. (Các tác phẩm của tác giả sẽ đi vào phạm vi công cộng 70 năm sau khi ông qua đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Public domain vs. fair use: "public domain" khác với "fair use" (sử dụng hợp ). "Fair use" cho phép sử dụng giới hạn tác phẩm bản quyền không cần xin phép, trong khi "public domain" hoàn toàn miễn phí không giới hạn.
    • Using a public domain book is different from quoting a few lines under fair use. (Sử dụng một cuốn sách phạm vi công cộng khác với việc trích dẫn vài dòng theo nguyên tắc sử dụng hợp .)