public easement
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền sử dụng đất công: "Public easement" là quyền hợp pháp của công chúng nói chung được sử dụng một phần đất thuộc sở hữu tư nhân hoặc công cộng cho các mục đích cụ thể, chẳng hạn như đi lại, xây dựng tiện ích hoặc bảo tồn không gian mở.
- Quyền đi qua công cộng: Trong bối cảnh phổ biến, thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến quyền của công chúng được sử dụng đường phố, lối đi hoặc khu vực công cộng, như quyền đi bộ trên vỉa hè hoặc lái xe trên đường công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã cấp quyền sử dụng đất công để xây dựng một đường đi bộ mới xuyên qua công viên.)
- (Chủ nhà phải cho phép quyền sử dụng đất công để các công ty tiện ích tiếp cận đường dây điện trên tài sản của họ.)
- (Quyền sử dụng đất công dọc theo bờ sông đảm bảo mọi người đều có thể tận hưởng quang cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to create a public easement": tạo ra quyền sử dụng đất công.
- The local government voted to create a public easement for a bike lane on the main road. (Chính quyền địa phương đã bỏ phiếu tạo ra quyền sử dụng đất công cho làn đường xe đạp trên đường chính.)
- "to grant a public easement": cấp quyền sử dụng đất công.
- The developer agreed to grant a public easement for a small park in the new housing complex. (Nhà phát triển đã đồng ý cấp quyền sử dụng đất công cho một công viên nhỏ trong khu phức hợp nhà ở mới.)
- "public easement rights": các quyền liên quan đến quyền sử dụng đất công.
- The public easement rights include access to the beach for all residents. (Các quyền sử dụng đất công bao gồm quyền tiếp cận bãi biển cho tất cả cư dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Easement (danh từ): quyền sử dụng đất (nói chung, không nhất thiết là công cộng).
- An easement allows a neighbor to use a path on your land. (Một quyền sử dụng đất cho phép hàng xóm sử dụng lối đi trên đất của bạn.)
- Right-of-way (danh từ): quyền ưu tiên đi qua, thường được dùng thay thế cho "public easement" trong ngữ cảnh đường sá hoặc lối đi.
- Public way (danh từ): đường công cộng, thường được hiểu là một dạng của public easement.
Từ đồng nghĩa
- Công quyền sử dụng đất: quyền hợp pháp của cộng đồng.
- Quyền lối đi công cộng: nhấn mạnh vào khía cạnh đi lại.
- Quyền sử dụng đất đai công cộng: một cách diễn đạt dài hơn nhưng chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grant over: cấp quyền (thường dùng trong hợp đồng).
- The city granted over the public easement to the utility company. (Thành phố đã cấp quyền sử dụng đất công cho công ty tiện ích.)
- Set aside: dành riêng (một khu vực làm quyền sử dụng đất công).
- The land was set aside for a public easement to protect the wetland. (Khu đất được dành riêng cho quyền sử dụng đất công để bảo vệ vùng đất ngập nước.)
Thành ngữ liên quan
- "Public easement of way": quyền đi qua công cộng, thường là thành ngữ pháp lý.
- The public easement of way ensures that the beach remains accessible to everyone. (Quyền đi qua công cộng đảm bảo bãi biển vẫn có thể tiếp cận được cho mọi người.)