public executioner

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hành quyết công cộng: "public executioner" chỉ một quan chức chính thức được bổ nhiệm để thực hiện hình phạt tử hình theo lệnh của tòa án, thường trước sự chứng kiến của công chúng.
dụ sử dụng
  • (Người hành quyết công cộng đã thi hành bản án vào lúc bình minh.)
  • (Vào thời trung cổ, người hành quyết công cộng một nhân vật đáng sợ trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a public executioner": đóng vai trò người hành quyết công cộng.

    • He was forced to act as a public executioner during the war. (Anh ta bị buộc phải đóng vai trò người hành quyết công cộng trong chiến tranh.)
  • "the office of public executioner": chức vụ người hành quyết công cộng.

    • The office of public executioner was abolished in many countries. (Chức vụ người hành quyết công cộng đã bị bãi bỏnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Executioner (danh từ): người hành quyết (nói chung, không nhất thiết công cộng).

    • The executioner wore a black hood. (Người hành quyết đội một chiếc trùm đen.)
  • Public execution (danh từ): sự hành quyết công khai.

    • Public executions were once common in many societies. (Các cuộc hành quyết công khai từng phổ biến trong nhiều xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Hangman: người treo cổ (thường chỉ người thi hành án tử hình bằng cách treo cổ).
  • Headsman: người chém đầu (thường chỉ người thi hành án tử hình bằng cách chém đầu).
  • State executioner: người hành quyết của nhà nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To carry out an execution: thực hiện một cuộc hành quyết.
    • The public executioner carried out the execution without hesitation. (Người hành quyết công cộng đã thực hiện cuộc hành quyết không chút do dự.)
Thành ngữ liên quan
  • To meet one's executioner: gặp người hành quyết của mình (nghĩa bóng: đối mặt với cái chết).
    • The condemned man met his executioner with calm dignity. (Người đàn ông bị kết án đã gặp người hành quyết của mình với sự điềm tĩnh trang nghiêm.)