public figure

public figure

A public figure waves to the crowd from a stage.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân vật công chúngmột người nổi tiếng hoặc tầm ảnh hưởng trong xã hội, thường được công chúng biết đến chú ý.

dụ sử dụng
  • (Một nhân vật công chúng phải cẩn thận về những họ nói nơi công cộng.)
  • ( ấy một nhân vật công chúng nổi tiếng trong lĩnh vực nhân quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a public figure": trở thành hoặc được coi nhân vật công chúng.
    • After the scandal, he no longer wants to be a public figure. (Sau vụ bê bối, anh ấy không còn muốn một nhân vật công chúng nữa.)
  • "public figure status": địa vị hoặc tư cách nhân vật công chúng.
    • The court recognized his public figure status, limiting his right to privacy. (Tòa án công nhận địa vị nhân vật công chúng của anh ta, hạn chế quyền riêng tư của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Figure (n): hình tượng, nhân vật (có thể dùng riêng, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với "public figure").
    • He is a controversial figure in politics. (Ông ấy một nhân vật gây tranh cãi trong chính trị.)
  • Public (adj): thuộc về công chúng.
    • The public interest in this case is very high. (Sự quan tâm của công chúng đối với vụ án này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Celebrity (n): người nổi tiếng (thường trong lĩnh vực giải trí).
  • Notable (n): người đáng chú ý, uy tín.
  • Personality (n): nhân vật tầm ảnh hưởng (thường trong lĩnh vực cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • to become a public figure: trở thành nhân vật công chúng.
      • Many activists become public figures through their work. (Nhiều nhà hoạt động trở thành nhân vật công chúng qua công việc của họ.)
    • to remain a public figure: tiếp tục nhân vật công chúng.
      • Even after retirement, he remains a public figure. (Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn một nhân vật công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể liên hệ:
    • "In the public eye": được công chúng chú ý.
      • As a public figure, she is always in the public eye. ( một nhân vật công chúng, ấy luôn được công chúng chú ý.)