public holiday

public holiday

Many families gather for a picnic on a public holiday.

Định nghĩa

Danh từ: Ngày lễ công cộng (public holiday) một ngày được pháp luật công nhận, trong đó các hoạt động lao động hoặc công việc chính thức thường bị hạn chế hoặc tạm dừng. Đây ngày nghỉ chung cho toàn dân, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử, văn hóa, hoặc tôn giáo quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Ngày đầu năm mới một ngày lễ công cộngnhiều quốc gia.)
  • (Chính phủ thông báo rằng ngày mai sẽ ngày lễ công cộng cho lễ kỷ niệm quốc gia.)
  • (Ngân hàng trường học đóng cửa vào các ngày lễ công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declare a public holiday": tuyên bố một ngày lễ công cộng.
    • The president declared a public holiday to honor the victory. (Tổng thống đã tuyên bố một ngày lễ công cộng để tôn vinh chiến thắng.)
  • "to fall on a public holiday": rơi vào một ngày lễ công cộng.
    • Her birthday falls on a public holiday this year. (Sinh nhật của ấy rơi vào một ngày lễ công cộng năm nay.)
  • "public holiday pay": tiền lương ngày lễ công cộng (khoản trả thêm cho người lao động phải làm việc vào ngày lễ).
    • Employees who work on a public holiday are entitled to public holiday pay. (Nhân viên làm việc vào ngày lễ công cộng được hưởng tiền lương ngày lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Holiday (danh từ): ngày nghỉ nói chung (có thể ngày lễ hoặc ngày nghỉ cá nhân).
    • We are going on holiday next week. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới.)
  • National holiday (danh từ): ngày lễ quốc gia (thường đồng nghĩa với public holiday, nhưng nhấn mạnh tính toàn quốc).
    • Independence Day is a national holiday in the United States. (Ngày Độc lập một ngày lễ quốc giaHoa Kỳ.)
  • Bank holiday (danh từ): ngày lễ ngân hàng (thường dùngAnh, tương tự public holiday).
    • The bank holiday weekend is very popular for short trips. (Kỳ nghỉ cuối tuần ngày lễ ngân hàng rất phổ biến cho các chuyến đi ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal holiday: ngày lễ hợp pháp ( cùng ý nghĩa với public holiday, nhấn mạnh tính pháp ).
    • Christmas Day is a legal holiday in many Christian countries. (Ngày Giáng sinh ngày lễ hợp phápnhiều quốc gia theo đạo đốc.)
  • Official holiday: ngày lễ chính thức (được công nhận bởi chính phủ).
    • The official holiday calendar is published at the beginning of the year. (Lịch ngày lễ chính thức được công bố vào đầu năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "public holiday". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - "to have a public holiday": một ngày lễ công cộng. - We have a public holiday next Monday. (Chúng tôi một ngày lễ công cộng vào thứ Hai tới.) - "to observe a public holiday": tuân thủ/kỷ niệm một ngày lễ công cộng. - Many businesses observe public holidays by closing for the day. (Nhiều doanh nghiệp tuân thủ ngày lễ công cộng bằng cách đóng cửa cả ngày.)

Thành ngữ liên quan
  • "a public holiday spirit": tinh thần ngày lễ công cộng (chỉ sự vui vẻ, thư giãn trong dịp lễ).
    • Everyone was in a public holiday spirit, enjoying the day off. (Mọi người đều tinh thần ngày lễ công cộng, tận hưởng ngày nghỉ.)

Từ gần giống