public knowledge

public knowledge

The information is now public knowledge.

Định nghĩa

Danh từ: Kiến thức công cộngchỉ những thông tin, sự kiện hoặc dữ liệu bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận, biết đến hoặc tra cứu, không bị giới hạn bởi quyền riêng tư hay bí mật.

dụ sử dụng
  • (Việc công ty bị phá sản đã trở thành kiến thức công cộng sau bản tin thời sự.)
  • (Đó kiến thức công cộng rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • (Vụ bê bối đã được giữ bí mật trong nhiều năm, nhưng giờ đây kiến thức công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a matter of public knowledge": một vấn đề thuộc kiến thức công cộng.

    • His criminal record is a matter of public knowledge. (Hồ sơ tội phạm của anh ta một vấn đề thuộc kiến thức công cộng.)
  • "to become public knowledge": trở thành kiến thức công cộng (thường dùng khi thông tin bị tiết lộ).

    • The details of the contract became public knowledge after the leak. (Chi tiết của hợp đồng đã trở thành kiến thức công cộng sau vụ rỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Publicly known (tính từ): được biết đến một cách công khai.

    • The publicly known facts are not enough to solve the mystery. (Những sự thật được biết đến công khai không đủ để giải quyết bí ẩn.)
  • Common knowledge (danh từ): kiến thức phổ biến, thường được dùng thay thế cho "public knowledge" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng nhấn mạnh tính phổ thông hơn tính công khai.

    • It is common knowledge that smoking is harmful. (Đó kiến thức phổ biến rằng hút thuốc hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Common knowledge: kiến thức phổ biến.
  • General knowledge: kiến thức chung.
  • Open knowledge: kiến thức mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To enter public knowledge: đi vào kiến thức công cộng.

    • The discovery entered public knowledge after the academic paper was published. (Phát hiện này đã đi vào kiến thức công cộng sau khi bài báo học thuật được xuất bản.)
  • To bring into public knowledge: đưa vào kiến thức công cộng.

    • The journalist brought the secret documents into public knowledge. (Nhà báo đã đưa các tài liệu bí mật vào kiến thức công cộng.)
Thành ngữ liên quan
  • An open secret: bí mật ai cũng biết (gần nghĩa với "public knowledge" nhưng mang sắc thái mỉa mai hoặc không chính thức).

    • Their relationship is an open secret in the office. (Mối quan hệ của họ một bí mật ai cũng biết trong văn phòng.)
  • In the public domain: trong phạm vi công cộng (thường dùng cho tác phẩm hoặc thông tin không còn bản quyền).

    • The novel is in the public domain, so anyone can reprint it. (Cuốn tiểu thuyết nằm trong phạm vi công cộng, vậy bất kỳ ai cũng có thể tái bản .)