public nuisance
Định nghĩa
Danh từ: Sự phiền toái công cộng – một hành vi, điều kiện, hoặc sự việc gây khó chịu, nguy hiểm, hoặc cản trở một cách bất hợp lý đến quyền lợi chung của công chúng (ví dụ: sức khỏe, an toàn, hoặc sự yên tĩnh). Hành vi này thường bị pháp luật xử lý vì ảnh hưởng đến toàn xã hội, không chỉ một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng nhạc ồn ào từ hộp đêm mỗi đêm đã trở thành một sự phiền toái công cộng.)
- (Việc để rác trên đường phố được coi là một sự phiền toái công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to constitute a public nuisance": cấu thành một sự phiền toái công cộng.
- The construction site's dust and noise constitute a public nuisance. (Bụi và tiếng ồn từ công trường xây dựng cấu thành một sự phiền toái công cộng.)
- "to abate a public nuisance": loại bỏ hoặc chấm dứt một sự phiền toái công cộng (thường qua hành động pháp lý).
- The city council ordered the company to abate the public nuisance caused by its factory. (Hội đồng thành phố đã ra lệnh cho công ty loại bỏ sự phiền toái công cộng do nhà máy của họ gây ra.)
- "a public nuisance at law": một sự phiền toái công cộng theo quy định pháp luật.
- Blocking a public sidewalk is a public nuisance at law. (Chặn vỉa hè công cộng là một sự phiền toái công cộng theo quy định pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuisance (danh từ): sự phiền toái nói chung (có thể là cá nhân hoặc công cộng).
- The barking dog is a nuisance to the neighbors. (Con chó sủa là một sự phiền toái cho hàng xóm.)
- Private nuisance (danh từ): sự phiền toái riêng tư (chỉ ảnh hưởng đến một cá nhân hoặc nhóm nhỏ).
- The smoke from the barbecue is a private nuisance to my house. (Khói từ bếp nướng là một sự phiền toái riêng tư đối với nhà tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Common nuisance: sự phiền toái chung (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Public annoyance: sự khó chịu công cộng.
- Community disturbance: sự xáo trộn cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To cause a public nuisance: gây ra sự phiền toái công cộng.
- The factory's toxic waste caused a public nuisance. (Chất thải độc hại của nhà máy đã gây ra sự phiền toái công cộng.)
- To be declared a public nuisance: bị tuyên bố là một sự phiền toái công cộng.
- The abandoned building was declared a public nuisance. (Tòa nhà bỏ hoang bị tuyên bố là một sự phiền toái công cộng.)
Thành ngữ liên quan
- To make a public nuisance of oneself: tự biến mình thành nỗi phiền toái công cộng (thường do hành vi gây rối).
- He made a public nuisance of himself by shouting in the library. (Anh ta tự biến mình thành nỗi phiền toái công cộng bằng cách la hét trong thư viện.)